Minh Phuc Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 雪地高尔夫车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI MINH PHúC
13
进口笔数
0
出口笔数
$452.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-12
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108954869 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTJ17GKK |
| 成立日期 | 2019-10-23 |
| 联系地址 | Số 452 Đường Khương Đình, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI MINH PHÚC |
| 企业英文名称 | MINH PHUC TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 452 Đường Khương Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 电话 | 0886229668 |
| 邮箱 | ketoanminhphuc869@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870310 | 雪地高尔夫车 |
| 870240 | 电动客运车辆 |
| 870290 | 其他运输车辆 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 870510 | 起重车 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $452.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Liuzhou Wuling Automobile Industry Co., Ltd. | 中国 | 5 | $231.7K | 750W-75kW交流电机、车桥及零件 |
| Tianjin Zhongyi Electric Vehicle Co., Ltd. | 中国 | 7 | $132.2K | 雪地高尔夫车、车身零件 |
| Hunan Jinke International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $88.7K | 起重车、自推进钻机 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-12 | 电动客运车辆 | LIUZHOU WULING AUTOMOBILE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-05-12 | 雪地高尔夫车 | LIUZHOU WULING AUTOMOBILE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-05-12 | 雪地高尔夫车 | LIUZHOU WULING AUTOMOBILE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2024-11-06 | 雪地高尔夫车 | TIANJIN ZHONGYI ELECTRIC VEHICLE CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2024-11-06 | 雪地高尔夫车 | TIANJIN ZHONGYI ELECTRIC VEHICLE CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2024-11-06 | 雪地高尔夫车 | TIANJIN ZHONGYI ELECTRIC VEHICLE CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2024-11-06 | 雪地高尔夫车 | TIANJIN ZHONGYI ELECTRIC VEHICLE CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2024-11-05 | 车辆制动零件 | TIANJIN ZHONGYI ELECTRIC VEHICLE CO LTD | 中国 | $24 |
| 2024-11-05 | 汽车座椅零件 | TIANJIN ZHONGYI ELECTRIC VEHICLE CO LTD | 中国 | $160 |
| 2024-07-12 | 静止变流器 | TIANJIN ZHONGYI ELECTRIC VEHICLE CO LTD | 中国 | $1.1K |