Viet Nam Veterinary Technology & Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 199 笔 · 主营 分析仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Và CôNG NGHệ THú Y VIệT NAM

199
进口笔数
0
出口笔数
$4.59M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
49
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $353.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $128.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $111.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $37.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $23.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $32.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $122.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $210.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $28.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $202.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $33.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $209.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $113.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $219.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $57.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $155.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $16 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $44.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $59.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $165.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $234.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $321.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $44.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $31.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $294.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $26.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $67.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $18.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $249.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $176.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $152.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $353.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $128.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $111.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $37.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $23.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $32.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $122.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $210.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $28.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $202.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $33.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $209.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $113.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $219.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $57.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $155.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $16 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $44.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $59.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $165.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $234.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $321.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $44.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $31.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $294.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $26.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $67.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $18.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $249.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $176.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $152.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $353.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108879227
企查查编码QVNSG2EGPP
成立日期2019-08-29
联系地址Tầng 12 Tòa nhà Licogi 13, số 164 đường Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ THÚ Y VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM VETERINARY TECHNOLOGY AND EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 12 Tòa nhà Licogi 13, số 164 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7500 - Hoạt động thú y 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
电话+84987059507
邮箱vet.equipments.vn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本350亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902789分析仪器
382290其他诊断试剂
853710电力控制板
901812超声波扫描仪
902290X射线装置及零件
902214医用X射线设备
340290工业清洁制剂
901890其他医疗器具
852859非CRT显示器
852380其他媒体

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国194$4.47M
韩国1$82.8K
印度4$34.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 49)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seamaty Diagnostic Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡14$1.13M分析仪器、诊断试剂
Sonoscape Medical Corp.中国21$567.7K超声波扫描仪、其他医疗器具
Genrui Biotech Inc.中国27$539.5K其他诊断试剂、诊断试剂
Shenzhen Anlv Medical Technology Co., Ltd.中国10$474.6K诊断试剂、分析仪器
Chengdu Seamaty Technology Co., Ltd.中国17$413.8K诊断试剂、分析仪器
Seamaty Diagnostic Asia Pacific中国6$392.7K分析仪器、非CRT显示器
Shenzhen Comen Medical Instruments Co., Ltd.中国12$79.7K其他医疗器具、其他电诊设备
Shenzhen Sontu Medical Imaging Equipment Co., Ltd.中国7$71.6K医用X射线设备、X射线装置及零件
Hong Kong Comen Medical Instruments Co., Ltd.中国7$64.9K其他医疗器具、其他电诊设备
Chengdu Seamaty Technology Co. Ltd.中国香港8$19.1K诊断试剂、分析仪器

近期贸易明细

进口(共 199)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29电力控制板Genrui Biotech Inc.中国$15
2026-06-29压力测量仪Genrui Biotech Inc.中国$2
2026-06-29非CRT显示器Genrui Biotech Inc.中国$3
2026-06-22超声波扫描仪FREEDOM EAGLE CO., LTD韩国$18.6K
2026-06-22超声波扫描仪FREEDOM EAGLE CO., LTD韩国$41.4K
2026-06-22超声波扫描仪FREEDOM EAGLE CO., LTD韩国$22.9K
2026-06-16其他电气开关Iray Group中国$45
2026-06-11分析仪器Shenzhen Anlv Medical Technology Co., Ltd.中国$50.0K
2026-06-11X射线装置及零件Shanghai PZMedical Technology Co., Ltd.中国$16.0K
2026-06-11分析仪器Shenzhen Anlv Medical Technology Co., Ltd.中国$3.0K

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Veterinary Technology & Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →