Viet Nam Veterinary Technology & Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 199 笔 · 主营 分析仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Và CôNG NGHệ THú Y VIệT NAM
199
进口笔数
0
出口笔数
$4.59M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
49
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108879227 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSG2EGPP |
| 成立日期 | 2019-08-29 |
| 联系地址 | Tầng 12 Tòa nhà Licogi 13, số 164 đường Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ THÚ Y VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM VETERINARY TECHNOLOGY AND EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 12 Tòa nhà Licogi 13, số 164 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7500 - Hoạt động thú y 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 电话 | +84987059507 |
| 邮箱 | vet.equipments.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 901812 | 超声波扫描仪 |
| 902290 | X射线装置及零件 |
| 902214 | 医用X射线设备 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 852380 | 其他媒体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 194 | $4.47M |
| 韩国 | 1 | $82.8K |
| 印度 | 4 | $34.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seamaty Diagnostic Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $1.13M | 分析仪器、诊断试剂 |
| Sonoscape Medical Corp. | 中国 | 21 | $567.7K | 超声波扫描仪、其他医疗器具 |
| Genrui Biotech Inc. | 中国 | 27 | $539.5K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Shenzhen Anlv Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $474.6K | 诊断试剂、分析仪器 |
| Chengdu Seamaty Technology Co., Ltd. | 中国 | 17 | $413.8K | 诊断试剂、分析仪器 |
| Seamaty Diagnostic Asia Pacific | 中国 | 6 | $392.7K | 分析仪器、非CRT显示器 |
| Shenzhen Comen Medical Instruments Co., Ltd. | 中国 | 12 | $79.7K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| Shenzhen Sontu Medical Imaging Equipment Co., Ltd. | 中国 | 7 | $71.6K | 医用X射线设备、X射线装置及零件 |
| Hong Kong Comen Medical Instruments Co., Ltd. | 中国 | 7 | $64.9K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| Chengdu Seamaty Technology Co. Ltd. | 中国香港 | 8 | $19.1K | 诊断试剂、分析仪器 |
近期贸易明细
进口(共 199)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 电力控制板 | Genrui Biotech Inc. | 中国 | $15 |
| 2026-06-29 | 压力测量仪 | Genrui Biotech Inc. | 中国 | $2 |
| 2026-06-29 | 非CRT显示器 | Genrui Biotech Inc. | 中国 | $3 |
| 2026-06-22 | 超声波扫描仪 | FREEDOM EAGLE CO., LTD | 韩国 | $18.6K |
| 2026-06-22 | 超声波扫描仪 | FREEDOM EAGLE CO., LTD | 韩国 | $41.4K |
| 2026-06-22 | 超声波扫描仪 | FREEDOM EAGLE CO., LTD | 韩国 | $22.9K |
| 2026-06-16 | 其他电气开关 | Iray Group | 中国 | $45 |
| 2026-06-11 | 分析仪器 | Shenzhen Anlv Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | $50.0K |
| 2026-06-11 | X射线装置及零件 | Shanghai PZMedical Technology Co., Ltd. | 中国 | $16.0K |
| 2026-06-11 | 分析仪器 | Shenzhen Anlv Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |