Gemvie Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 钢制暖气片
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH GEMVIE
0
进口笔数
28
出口笔数
$0
进口金额
$778.0K
出口金额
—
最近进口
2024-05-14
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314483189 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP4N2TCR |
| 成立日期 | 2017-07-03 |
| 联系地址 | 8 đường 270D, Phường Phước Long A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GEMVIE |
| 企业英文名称 | GEMVIE CO.,LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 621 Xa Lộ Hà Nội, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 0918469246 |
| 邮箱 | minhquantechnical@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732219 | 钢制暖气片 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 23 | $778.0K |
| 美国 | 5 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Stelpro Design Inc. | 加拿大 | 23 | $778.0K | 钢制暖气片、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-14 | 钢制暖气片 | STELPRO DESIGN INC | 加拿大 | $1.2K |
| 2024-05-14 | 钢制暖气片 | STELPRO DESIGN INC | 加拿大 | $3.1K |
| 2024-05-14 | 钢制暖气片 | STELPRO DESIGN INC | 加拿大 | $4.9K |
| 2024-05-14 | 钢制暖气片 | STELPRO DESIGN INC | 加拿大 | $7.8K |
| 2024-05-14 | 其他钢铁制品 | STELPRO DESIGN INC | 加拿大 | $4.3K |
| 2024-05-14 | 钢制暖气片 | STELPRO DESIGN INC | 加拿大 | $5.9K |
| 2024-05-14 | 钢制暖气片 | STELPRO DESIGN INC | 加拿大 | $2.6K |
| 2024-05-14 | 钢制暖气片 | STELPRO DESIGN INC | 加拿大 | $4.7K |
| 2024-05-14 | 钢制暖气片 | STELPRO DESIGN INC | 加拿大 | $2.9K |
| 2024-04-20 | HEATER | STELPRO DESIGN, INC. | 美国 | $0 |