Gemvie Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 钢制暖气片

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH GEMVIE

0
进口笔数
28
出口笔数
$0
进口金额
$778.0K
出口金额
最近进口
2024-05-14
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $71.6K20212022202320242021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $70.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $70.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $68.6K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $71.6K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $69.3K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320212022202320242021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $70.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $70.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $68.6K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $71.6K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $69.3K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0314483189
企查查编码QVNP4N2TCR
成立日期2017-07-03
联系地址8 đường 270D, Phường Phước Long A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GEMVIE
企业英文名称GEMVIE CO.,LTD
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址621 Xa Lộ Hà Nội, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
电话0918469246
邮箱minhquantechnical@gmail.com
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732219钢制暖气片
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大23$778.0K
美国5$0

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Stelpro Design Inc.加拿大23$778.0K钢制暖气片、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-14钢制暖气片STELPRO DESIGN INC加拿大$1.2K
2024-05-14钢制暖气片STELPRO DESIGN INC加拿大$3.1K
2024-05-14钢制暖气片STELPRO DESIGN INC加拿大$4.9K
2024-05-14钢制暖气片STELPRO DESIGN INC加拿大$7.8K
2024-05-14其他钢铁制品STELPRO DESIGN INC加拿大$4.3K
2024-05-14钢制暖气片STELPRO DESIGN INC加拿大$5.9K
2024-05-14钢制暖气片STELPRO DESIGN INC加拿大$2.6K
2024-05-14钢制暖气片STELPRO DESIGN INC加拿大$4.7K
2024-05-14钢制暖气片STELPRO DESIGN INC加拿大$2.9K
2024-04-20HEATERSTELPRO DESIGN, INC.美国$0

相关企业 · 同类产品

Gemvie Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →