Ace Foods Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 83 笔 · 主营 冻去骨牛肉

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thực Phẩm Ace

83
进口笔数
0
出口笔数
$14.96M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $987.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $386.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $575.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $424.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $593.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $822.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $308.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $410.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $697.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $150.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $213.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $614.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $164.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $460.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $871.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $315.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $158.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $345.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $272.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $350.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $148.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $319.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $307.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $361.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $451.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $491.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $292.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $987.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $244.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $323.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $231.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $545.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $505.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $386.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $575.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $424.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $593.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $822.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $308.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $410.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $697.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $150.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $213.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $614.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $164.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $460.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $871.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $315.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $158.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $345.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $272.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $350.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $148.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $319.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $307.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $361.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $451.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $491.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $292.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $987.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $244.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $323.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $231.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $545.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $505.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312327297
企查查编码QVN6RKG8A4
成立日期2013-06-15
联系地址Số 10, ngõ 3 Phạm Tuấn Tài, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM ACE
企业英文名称ACE FOODS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 10, ngõ 3 Phạm Tuấn Tài, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话+84912743038
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020230冻去骨牛肉
020220冷冻带骨牛肉块
020621冻牛舌
020329其他冷冻猪肉
200410冷冻马铃薯制品
020690冷冻食用内脏

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国41$10.31M
加拿大16$2.56M
俄罗斯12$1.05M
澳大利亚6$710.1K
比利时7$236.9K
巴西1$88.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AB Foods LLC瑞典31$8.04M冻去骨牛肉、冷冻带骨牛肉块
JBS Foods Canada ULC加拿大16$2.56M冻去骨牛肉、冷冻带骨牛肉块
AB Foods瑞典6$1.52M冻去骨牛肉、冷冻带骨牛肉块
KILCOY PASTORAL COMPANY LIMITED澳大利亚5$629.8K冻去骨牛肉、冷冻牛杂
True West Beef, LLC美国2$593.9K冻去骨牛肉、冷冻带骨牛肉块
Miratorg Trading Co., Ltd.俄罗斯6$578.7K其他冷冻猪肉、冷冻猪杂
TC Miratorg俄罗斯4$305.6K其他冷冻猪肉、冻去骨牛肉
Clareabout Potatoes N.V.比利时7$236.9K冷冻马铃薯制品
Tyson Fresh Meats, Inc.美国2$159.2K带骨猪肉、冻去骨牛肉
AJC International Inc.巴西1$88.0K冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉

近期贸易明细

进口(共 83)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02冻去骨牛肉AB FOODS LLC美国$26.1K
2026-04-02冷冻带骨牛肉块AB FOODS LLC美国$6.8K
2026-04-02冷冻带骨牛肉块AB FOODS LLC美国$6.8K
2026-04-02冻去骨牛肉AB FOODS LLC美国$24.7K
2026-04-02冻去骨牛肉AB FOODS LLC美国$43.6K
2026-04-02冷冻带骨牛肉块AB FOODS LLC美国$32.5K
2026-04-02冻去骨牛肉AB FOODS LLC美国$1.2K
2026-04-02冻去骨牛肉AB FOODS LLC美国$8.9K
2026-04-02冻去骨牛肉AB FOODS LLC美国$71.0K
2026-04-02冻去骨牛肉AB FOODS LLC美国$24.7K

相关企业 · 同类产品

Ace Foods Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →