Ace Foods Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 83 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thực Phẩm Ace
83
进口笔数
0
出口笔数
$14.96M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312327297 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6RKG8A4 |
| 成立日期 | 2013-06-15 |
| 联系地址 | Số 10, ngõ 3 Phạm Tuấn Tài, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM ACE |
| 企业英文名称 | ACE FOODS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 10, ngõ 3 Phạm Tuấn Tài, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84912743038 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020220 | 冷冻带骨牛肉块 |
| 020621 | 冻牛舌 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 200410 | 冷冻马铃薯制品 |
| 020690 | 冷冻食用内脏 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 41 | $10.31M |
| 加拿大 | 16 | $2.56M |
| 俄罗斯 | 12 | $1.05M |
| 澳大利亚 | 6 | $710.1K |
| 比利时 | 7 | $236.9K |
| 巴西 | 1 | $88.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AB Foods LLC | 瑞典 | 31 | $8.04M | 冻去骨牛肉、冷冻带骨牛肉块 |
| JBS Foods Canada ULC | 加拿大 | 16 | $2.56M | 冻去骨牛肉、冷冻带骨牛肉块 |
| AB Foods | 瑞典 | 6 | $1.52M | 冻去骨牛肉、冷冻带骨牛肉块 |
| KILCOY PASTORAL COMPANY LIMITED | 澳大利亚 | 5 | $629.8K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| True West Beef, LLC | 美国 | 2 | $593.9K | 冻去骨牛肉、冷冻带骨牛肉块 |
| Miratorg Trading Co., Ltd. | 俄罗斯 | 6 | $578.7K | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| TC Miratorg | 俄罗斯 | 4 | $305.6K | 其他冷冻猪肉、冻去骨牛肉 |
| Clareabout Potatoes N.V. | 比利时 | 7 | $236.9K | 冷冻马铃薯制品 |
| Tyson Fresh Meats, Inc. | 美国 | 2 | $159.2K | 带骨猪肉、冻去骨牛肉 |
| AJC International Inc. | 巴西 | 1 | $88.0K | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
近期贸易明细
进口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 冻去骨牛肉 | AB FOODS LLC | 美国 | $26.1K |
| 2026-04-02 | 冷冻带骨牛肉块 | AB FOODS LLC | 美国 | $6.8K |
| 2026-04-02 | 冷冻带骨牛肉块 | AB FOODS LLC | 美国 | $6.8K |
| 2026-04-02 | 冻去骨牛肉 | AB FOODS LLC | 美国 | $24.7K |
| 2026-04-02 | 冻去骨牛肉 | AB FOODS LLC | 美国 | $43.6K |
| 2026-04-02 | 冷冻带骨牛肉块 | AB FOODS LLC | 美国 | $32.5K |
| 2026-04-02 | 冻去骨牛肉 | AB FOODS LLC | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-02 | 冻去骨牛肉 | AB FOODS LLC | 美国 | $8.9K |
| 2026-04-02 | 冻去骨牛肉 | AB FOODS LLC | 美国 | $71.0K |
| 2026-04-02 | 冻去骨牛肉 | AB FOODS LLC | 美国 | $24.7K |