Thien Khanh Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thiên Khánh

18
进口笔数
11
出口笔数
$140.6K
进口金额
$7.8K
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-06-16
最近出口
8
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $45.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $352 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $585 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $710 · 1 笔2024-08进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $508 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-01进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $923 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $917 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $17.2K · 3 笔出口 $477 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $362 · 1 笔2026-04进口 $30.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $17.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $45.1K · 3 笔出口 $1.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $352 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $585 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $710 · 1 笔2024-08进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $508 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-01进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $923 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $917 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $17.2K · 3 笔出口 $477 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $362 · 1 笔2026-04进口 $30.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $17.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $45.1K · 3 笔出口 $1.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0106305273
企查查编码QVNH4BCN9B
成立日期2013-09-13
联系地址Số 8, tổ 20A cụm 4, đường Thụy Khuê, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THIÊN KHÁNH
企业英文名称THIEN KHANH IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 8, tổ 20A cụm 4, đường Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
电话+84988507688
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
732490钢铁卫浴器具
392490塑料家用制品
851633电热干手器
850980其他电动家用器具
391739其他塑料管材

出口

HS 编码产品
382100培养基

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国18$140.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南10$5.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangdong Huayi Plumbing Fittings Industry Co., Ltd.中国3$51.4K阀门龙头、阀门零件
Ruian Roco Sanitaryware Co., Ltd.中国4$26.2K电热干手器、阀门龙头
Shunde Textiles Import & Export Co., Ltd.中国2$18.6K家具配件、非木制家具件
Taishan Jie Da Electrical Co., Ltd.中国3$16.0K电热干手器、塑料家用制品
Wenzhou Shangwo Induction Sanitary Ware Co., Ltd.中国2$10.1K阀门龙头、其他陶瓷洁具
Zhejiang Fangyuan Supply Chain Management Co., Ltd.中国2$8.7K阀门龙头、铜卫浴器具
TAIZHOU KEMEI PLUMBING HOSE CO., LTD.中国1$6.3K其他塑料管材、阀门龙头
Leading Supply Chain Management Ltd.中国1$3.1K钢铁卫浴器具

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yokowo Vietnam Co., Ltd.越南7$4.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
ALK Vina Shareholding Co., Ltd.越南1$1.9K未锻轧铝合金、其他塑料制品
Nagatsu Vietnam Co., Ltd.越南3$1.5K金属加工机刀、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23阀门龙头Guangdong Huayi Plumbing Fittings Industry Co., Ltd.中国$2.3K
2026-06-23阀门龙头Guangdong Huayi Plumbing Fittings Industry Co., Ltd.中国$1.8K
2026-06-23阀门龙头Guangdong Huayi Plumbing Fittings Industry Co., Ltd.中国$4.4K
2026-06-23阀门龙头Guangdong Huayi Plumbing Fittings Industry Co., Ltd.中国$45
2026-06-23阀门龙头Guangdong Huayi Plumbing Fittings Industry Co., Ltd.中国$3.9K
2026-06-23阀门龙头Guangdong Huayi Plumbing Fittings Industry Co., Ltd.中国$92
2026-06-23阀门龙头Guangdong Huayi Plumbing Fittings Industry Co., Ltd.中国$1.6K
2026-06-23阀门龙头Guangdong Huayi Plumbing Fittings Industry Co., Ltd.中国$3.4K
2026-06-23阀门龙头Guangdong Huayi Plumbing Fittings Industry Co., Ltd.中国$152
2026-06-23阀门龙头Guangdong Huayi Plumbing Fittings Industry Co., Ltd.中国$2.7K

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-16培养基ALK Vina Shareholding Co., Ltd.—$1.3K
2026-06-16培养基ALK Vina Shareholding Co., Ltd.—$624
2026-03-10培养基Yokowo Vietnam Co., Ltd.越南$232
2026-03-10培养基Yokowo Vietnam Co., Ltd.越南$130
2025-07-21培养基Nagatsu Vietnam Co., Ltd.越南$477
2025-05-29培养基Yokowo Vietnam Co., Ltd.越南$587
2025-05-29培养基Yokowo Vietnam Co., Ltd.越南$330
2025-04-24培养基Yokowo Vietnam Co., Ltd.越南$591
2025-04-24培养基Yokowo Vietnam Co., Ltd.越南$332
2024-12-16培养基Nagatsu Vietnam Co., Ltd.越南$492

相关企业 · 同类产品

Thien Khanh Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →