Thien Khanh Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thiên Khánh
13
进口笔数
10
出口笔数
$78.0K
进口金额
$5.9K
出口金额
2026-04-19
最近进口
2026-03-10
最近出口
8
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106305273 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH4BCN9B |
| 成立日期 | 2013-09-13 |
| 联系地址 | Số 8, tổ 20A cụm 4, đường Thụy Khuê, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THIÊN KHÁNH |
| 企业英文名称 | THIEN KHANH IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8, tổ 20A cụm 4, đường Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | +84988507688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 851633 | 电热干手器 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382100 | 培养基 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $78.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $5.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ruian Roco Sanitaryware Co., Ltd. | 中国 | 4 | $26.2K | 电热干手器、阀门龙头 |
| Shunde Textiles Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.6K | 家具配件、非木制家具件 |
| Taishan Jie Da Electrical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.1K | 电热干手器、塑料家用制品 |
| Wenzhou Shangwo Induction Sanitary Ware Co., Ltd. | 1 | $6.6K | 阀门龙头 | |
| Zhejiang Fangyuan Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 阀门龙头 |
| Guangdong Huayi Plumbing Fittings Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Wenzhou Shangwo Induction Sanitary Ware Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 阀门龙头、其他陶瓷洁具 |
| Leading Supply Chain Management Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 钢铁卫浴器具 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $4.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Nagatsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.5K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 电热干手器 | RUIAN ROCO SANITARYWARE CO., LTD. | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-19 | 电热干手器 | RUIAN ROCO SANITARYWARE CO., LTD. | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-19 | 电热干手器 | RUIAN ROCO SANITARYWARE CO., LTD. | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-19 | 电热干手器 | RUIAN ROCO SANITARYWARE CO., LTD. | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-06 | 钢铁卫浴器具 | SHUNDE TEXTILES IMPORT & EXPORT CO OF GUANGDONG | 中国 | $418 |
| 2026-04-06 | 钢铁卫浴器具 | SHUNDE TEXTILES IMPORT & EXPORT CO OF GUANGDONG | 中国 | $400 |
| 2026-04-06 | 钢铁卫浴器具 | SHUNDE TEXTILES IMPORT & EXPORT CO OF GUANGDONG | 中国 | $446 |
| 2026-04-06 | 钢铁卫浴器具 | SHUNDE TEXTILES IMPORT & EXPORT CO OF GUANGDONG | 中国 | $495 |
| 2026-04-06 | 钢铁卫浴器具 | SHUNDE TEXTILES IMPORT & EXPORT CO OF GUANGDONG | 中国 | $345 |
| 2026-04-06 | 钢铁卫浴器具 | SHUNDE TEXTILES IMPORT & EXPORT CO OF GUANGDONG | 中国 | $400 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 培养基 | Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $232 |
| 2026-03-10 | 培养基 | Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $130 |
| 2025-07-21 | 培养基 | NAGATSU VIETNAM CO LTD | 越南 | $477 |
| 2025-05-29 | 培养基 | Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $587 |
| 2025-05-29 | 培养基 | Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $330 |
| 2025-04-24 | 培养基 | Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $591 |
| 2025-04-24 | 培养基 | Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $332 |
| 2024-12-16 | 培养基 | NAGATSU VIETNAM CO LTD | 越南 | $492 |
| 2024-12-16 | 培养基 | Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $619 |
| 2024-09-20 | 培养基 | NAGATSU VIETNAM CO LTD | 越南 | $508 |