OKAWA CONSTRUCTION EQUIPMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 其他有机无机化合物
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG TRìNH OKAWA
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$38.3K
出口金额
—
最近进口
2024-08-28
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110452425 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUV8WP3W |
| 成立日期 | 2023-08-16 |
| 联系地址 | Số 196 Phố Yên Bình, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG TRÌNH OKAWA |
| 企业英文名称 | OKAWA CONSTRUCTION EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 70 Ngõ 22, Đường Phố Lụa, Tổ dân phố Quyết Tiến, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84963002824 |
| 邮箱 | okawa.vietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293190 | 其他有机无机化合物 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 293321 | 乙内酰脲衍生物 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $38.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHI CHAU PRINTED CIRCUIT BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 4 | $18.2K | 精炼铜箔、其他化学制剂 |
| ALPHA NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $7.7K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $4.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH GEMTEK VIET NAM | 越南 | 1 | $4.1K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD | 越南 | 1 | $4.0K | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-28 | 工业清洁制剂 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $530 |
| 2024-08-28 | 其他油类添加剂 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $76 |
| 2024-08-28 | 其他有机无机化合物 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $25 |
| 2024-08-28 | 其他油类添加剂 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $530 |
| 2024-08-28 | 其他油类添加剂 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $975 |
| 2024-08-27 | 其他有机无机化合物 | ALPHA NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $522 |
| 2024-08-27 | 其他有机无机化合物 | ALPHA NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2 |
| 2024-08-22 | 其他消毒剂 | ALPHA NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $656 |
| 2024-08-22 | 其他油类添加剂 | ALPHA NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2024-08-22 | 其他油类添加剂 | ALPHA NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $139 |