Phoenix International Forwarding (Vietnam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 非贱金属仿首饰
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH TạI THàNH PHố Hồ CHí MINH - CôNG TY TNHH PHOENIX INTERNATIONAL FORWARDING (VIệT NAM)
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$2.8K
出口金额
—
最近进口
2025-03-29
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109479729-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0NUMFSA |
| 成立日期 | 2022-01-18 |
| 联系地址 | 92A - 94 Bạch Đằng, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY TNHH PHOENIX INTERNATIONAL FORWARDING (VIỆT NAM) |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Tầng 2, Tòa nhà Halo, số 10 Phan Đình Giót, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 电话 | 0339678600 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 711790 | 非贱金属仿首饰 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 961511 | 塑料梳子 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420231 | 皮革随身盒 |
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620190 | 其他纺织大衣 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 4 | $1.4K |
| 美国 | 2 | $879 |
| 越南 | 7 | $502 |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONGKONG YUNEXPRESS LOGISTICS LTD | 中国香港 | 4 | $1.6K | 其他塑料制品、棉针织T恤及背心 |
| E-Commerce Express Inc. | 美国 | 1 | $551 | 化纤连衣裙、塑料/纺织手提包 |
| Leggett & Platt Global Services | 越南 | 1 | $280 | 其他钢铁管材、其他钢铁制品 |
| FuelUp Technology Inc. | 美国 | 1 | $225 | 化纤连衣裙、玩具模型 |
| E-Commerce Express, Inc. | 美国 | 1 | $103 | 化纤连衣裙、玩具模型 |
| E-Commerce Express Inc. | 越南 | 1 | $20 | 仿制首饰 |
| Fuelup Technology Inc. | 越南 | 1 | $6 | 仿制首饰 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-29 | 其他钢铁制品 | LEGGETT & PLATT GLOBAL SERVICES | 越南 | $6 |
| 2025-03-29 | 贱金属脚轮 | LEGGETT & PLATT GLOBAL SERVICES | 越南 | $6 |
| 2025-03-29 | 其他钢铁管材 | LEGGETT & PLATT GLOBAL SERVICES | 越南 | $28 |
| 2025-03-29 | 其他钢铁制品 | LEGGETT & PLATT GLOBAL SERVICES | 越南 | $25 |
| 2025-03-29 | 其他钢铁制品 | LEGGETT & PLATT GLOBAL SERVICES | 越南 | $60 |
| 2025-03-29 | 其他钢铁管材 | LEGGETT & PLATT GLOBAL SERVICES | 越南 | $6 |
| 2025-03-29 | 其他钢铁管材 | LEGGETT & PLATT GLOBAL SERVICES | 越南 | $6 |
| 2025-03-29 | 其他钢铁管材 | LEGGETT & PLATT GLOBAL SERVICES | 越南 | $6 |
| 2025-03-29 | 其他钢铁管材 | LEGGETT & PLATT GLOBAL SERVICES | 越南 | $23 |
| 2025-03-29 | 其他钢铁制品 | LEGGETT & PLATT GLOBAL SERVICES | 越南 | $6 |