LCD Agricultural Products Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 180 笔 · 主营 其他冷冻水果坚果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NôNG SảN LCD
0
进口笔数
180
出口笔数
$0
进口金额
$20.32M
出口金额
—
最近进口
2026-01-23
最近出口
0
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801512087 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0AGQCN0 |
| 成立日期 | 2023-12-13 |
| 联系地址 | Số 82, quốc lộ 20, thôn Tân Phú 2, Xã Đinh Lạc, Huyện Di Linh, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN LCD |
| 企业英文名称 | LCD AGRICULTURAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 82, quốc lộ 20, thôn Tân Phú 2, Xã Bảo Thuận, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa chay, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0339994568 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 153 | $17.23M |
| 越南 | 7 | $795.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wisdom Supply Chain Management Ltd. | 中国 | 36 | $5.13M | 鲜榴莲、其他冷冻水果坚果 |
| Xiamen Guolida Trading Co., Ltd. | 中国 | 36 | $4.28M | 其他冷冻水果坚果、其他加工水果 |
| Shenzhen Yijiayuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 46 | $3.78M | 干制墨鱼鱿鱼、其他冷冻水果坚果 |
| Fujian Deyuanhe International Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $1.37M | 其他冷冻鱼、其他单一果蔬汁 |
| WISDOM SUPPLY CHAIN MANAGEMENT LTD | 中国香港 | 9 | $996.3K | 鲜榴莲、其他冷冻水果坚果 |
| Sunhola (Hong Kong) Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 4 | $737.0K | 其他冷冻水果坚果 |
| Hebei Shouheng Supply Chain Management Co., Ltd. | 4 | $632.6K | 其他冷冻水果坚果、鲜榴莲 | |
| Xiamen Guolida Trading Co., Ltd. | 越南 | 4 | $526.2K | 鱼杂及部位、其他冷冻水果坚果 |
| XIANFENG (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | 5 | $471.9K | 鲜榴莲、其他香蕉 |
| Shenzhen Yijiayuan Trading Co., Ltd. | 4 | $217.3K | 干制墨鱼鱿鱼、其他冷冻水果坚果 |
近期贸易明细
出口(共 180)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 其他冷冻水果坚果 | XIAMEN GUOLIDA TRADING CO LTD | 中国 | $60.1K |
| 2026-01-22 | 其他冷冻水果坚果 | SHENZHEN JIANGSHENGDA SUPPLY CHAIN CO.,LTD | — | $70.5K |
| 2026-01-20 | 其他冷冻水果坚果 | XIAMEN GUOLIDA TRADING CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2026-01-20 | 其他冷冻水果坚果 | XIAMEN GUOLIDA TRADING CO LTD | 中国 | $68.9K |
| 2026-01-20 | 其他冷冻水果坚果 | XIAMEN GUOLIDA TRADING CO LTD | 中国 | $77.7K |
| 2026-01-19 | 其他冷冻水果坚果 | XIAMEN GUOLIDA TRADING CO LTD | 中国 | $90.0K |
| 2026-01-19 | 其他冷冻水果坚果 | XIAMEN GUOLIDA TRADING CO LTD | 中国 | $20.8K |
| 2026-01-19 | 其他冷冻水果坚果 | XIAMEN GUOLIDA TRADING CO LTD | 中国 | $54.0K |
| 2026-01-19 | 其他冷冻水果坚果 | FUJIAN DEYUANHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $67.5K |
| 2026-01-15 | 其他冷冻水果坚果 | XIAMEN GUOLIDA TRADING CO LTD | 中国 | $129.6K |