My Khanh Linh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU VậT Tư THIếT Bị Mỏ KHáNH LINH
18
进口笔数
0
出口笔数
$963.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702002920 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0JEHKPK |
| 成立日期 | 2019-07-17 |
| 联系地址 | Tổ 6, Khu 6A, Phường Cẩm Trung, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VẬT TƯ THIẾT BỊ MỎ KHÁNH LINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 6, Khu 6A, Phường Cẩm Phả, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | +84902064389 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848330 | 轴承座 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $963.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Huayuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $950.0K | 婴儿车、玩具模型 |
| Fangchenggang City Yuejiang Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.1K | 钢铁脚手架支柱、滚珠轴承 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 通信设备 | FANG CHENG GANG CITY YUE JIANG MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT LIM | 中国 | $96 |
| 2026-04-02 | 高压断路器 | FANG CHENG GANG CITY YUE JIANG MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT LIM | 中国 | $66 |
| 2026-04-02 | 通信设备 | FANG CHENG GANG CITY YUE JIANG MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT LIM | 中国 | $96 |
| 2026-04-02 | 通信设备 | FANG CHENG GANG CITY YUE JIANG MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT LIM | 中国 | $241 |
| 2026-04-02 | 其他电路开关装置 | FANG CHENG GANG CITY YUE JIANG MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT LIM | 中国 | $66 |
| 2026-04-02 | 其他电路开关装置 | FANG CHENG GANG CITY YUE JIANG MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT LIM | 中国 | $14 |
| 2026-04-02 | 通信设备 | FANG CHENG GANG CITY YUE JIANG MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT LIM | 中国 | $93 |
| 2026-04-02 | 其他电路开关装置 | FANG CHENG GANG CITY YUE JIANG MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT LIM | 中国 | $132 |
| 2026-04-02 | 通信设备 | FANG CHENG GANG CITY YUE JIANG MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT LIM | 中国 | $29 |
| 2026-04-02 | 1000伏以下电路保护器 | FANG CHENG GANG CITY YUE JIANG MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT LIM | 中国 | $1.0K |