Hai Yen TBT Import Export & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 焊接钢管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU HảI YêN TBT
0
进口笔数
24
出口笔数
$0
进口金额
$115.0K
出口金额
—
最近进口
2025-11-28
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109145317 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMB34KBW |
| 成立日期 | 2020-03-30 |
| 联系地址 | Rose 08, Khu đô thị Eurowindow River Town, Thôn Đông Trù, Xã Đông Hội, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HẢI YÊN TBT |
| 企业英文名称 | HAI YEN TBT IMPORT EXPORT AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Rose 08, Khu đô thị Eurowindow River Park, Thôn Đông Trù, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0985718098 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730630 | 焊接钢管 |
| 722550 | 冷轧合金钢 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 722540 | 热轧合金钢板 |
| 720853 | 热轧钢板 |
| 721114 | 热轧钢扁平材 |
| 721123 | 冷轧钢片 |
| 721230 | 镀锌钢带 |
| 721610 | 80mm以下U/I/H型钢 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $115.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $59.8K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Jiangjing Lighting Bac Ninh Co., Ltd. | 越南 | 2 | $27.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $22.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Texon Semiconduct Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.6K | 其他铝制品、木托盘 |
近期贸易明细
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-28 | 冷轧钢片 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-11-28 | 镀锌钢带 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $547 |
| 2025-11-28 | 镀锌钢带 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $127 |
| 2025-11-28 | 冷轧钢片 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $7.4K |
| 2025-11-27 | 镀锌钢带 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $127 |
| 2025-11-27 | 冷轧钢片 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-11-27 | 冷轧钢片 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $6.4K |
| 2025-11-27 | 镀锌钢带 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $127 |
| 2025-11-27 | 冷轧钢片 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-11-27 | 冷轧钢片 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $1.0K |