Vinh Phuong Export-Import Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 90 笔 · 主营 小麦粉
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tm Xnk Vinh Phương
0
进口笔数
90
出口笔数
$0
进口金额
$3.48M
出口金额
—
最近进口
2026-03-23
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901764195 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8GF4T2U |
| 成立日期 | 2015-01-09 |
| 联系地址 | Số 15 A, Đường Hồ Quý Ly, Khối 15, Phường Bến Thủy, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM XNK VINH PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | VINH PHUONG EXPORT-IMPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 15A, Đường Hồ Quý Ly, Khối Bến Thủy 15, Phường Trường Vinh, Nghệ An |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8531 - Đào tạo sơ cấp |
| 电话 | +84918001975 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110100 | 小麦粉 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 040221 | 浓缩奶粉 |
| 210230 | 发酵粉 |
| 040590 | 乳脂及乳油 |
| 151190 | 精炼棕榈油 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 87 | $3.36M |
| 越南 | 3 | $114.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SOUVANHTHONG TRADING IMPORT EXPORT COMPANY | 老挝 | 87 | $3.36M | 小麦粉、食用油脂制品 |
| SOUVANHTHONG TRADING IMPORT EXPORT COMPANY | 越南 | 3 | $114.9K | 小麦粉、其他食品制剂 |
近期贸易明细
出口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 小麦粉 | CONG TY XUAT NHAP KHAU THUONG MAI SOUVANHTHONG | 老挝 | $3.5K |
| 2026-03-23 | 其他食品制剂 | CONG TY XUAT NHAP KHAU THUONG MAI SOUVANHTHONG | 老挝 | $1.1K |
| 2026-03-23 | 其他食品制剂 | CONG TY XUAT NHAP KHAU THUONG MAI SOUVANHTHONG | 老挝 | $1.8K |
| 2026-03-23 | 小麦粉 | CONG TY XUAT NHAP KHAU THUONG MAI SOUVANHTHONG | 老挝 | $22.0K |
| 2026-03-23 | 小麦粉 | CONG TY XUAT NHAP KHAU THUONG MAI SOUVANHTHONG | 老挝 | $479 |
| 2026-03-23 | 食用油脂制品 | CONG TY XUAT NHAP KHAU THUONG MAI SOUVANHTHONG | 老挝 | $2.0K |
| 2026-03-23 | 小麦粉 | CONG TY XUAT NHAP KHAU THUONG MAI SOUVANHTHONG | 老挝 | $2.3K |
| 2026-03-23 | 小麦粉 | CONG TY XUAT NHAP KHAU THUONG MAI SOUVANHTHONG | 老挝 | $7.2K |
| 2026-03-23 | 食用油脂制品 | CONG TY XUAT NHAP KHAU THUONG MAI SOUVANHTHONG | 老挝 | $1.1K |
| 2026-03-23 | 其他食品制剂 | CONG TY XUAT NHAP KHAU THUONG MAI SOUVANHTHONG | 老挝 | $1.0K |