Phi Long Service & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 网球羽毛球拍

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Phi Long

71
进口笔数
0
出口笔数
$3.15M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $699.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $39.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $25.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $26.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $31.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $82.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $42.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $87.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $75.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $87.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $84.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $75.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $47.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $45.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $89.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $89.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $108.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $67.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $138.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $63.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $65.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $127.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $73.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $165.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $167.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $85.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $246.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $699.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $39.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $25.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $26.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $31.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $82.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $42.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $87.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $75.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $87.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $84.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $75.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $47.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $45.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $89.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $89.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $108.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $67.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $138.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $63.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $65.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $127.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $73.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $165.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $167.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $85.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $246.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $699.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104261990
企查查编码QVNT84KMTW
成立日期2009-11-24
联系地址Số 1, ngõ 12, phố Phan Đình Giót, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PHI LONG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
电话02437334134
邮箱fuong64@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
950659网球羽毛球拍
950699其他户外娱乐设备
640411纺织面料运动鞋
420292其他塑纺箱盒
847989其他功能机器
392690其他塑料制品
611780其他针织配件
610990非棉针织背心
610343男式合成纤维裤
611599其他纺织鞋袜

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国38$2.33M
中国台湾35$821.5K
日本10$1.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VICTOR RACKETS INDUSTRIAL CORP中国台湾38$1.78M网球羽毛球拍、其他功能机器
Victor Rackets Industrial Corp中国33$1.37M网球羽毛球拍、纺织面料运动鞋

近期贸易明细

进口(共 71)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22网球羽毛球拍VICTOR RACKETS INDUSTRIAL CORP中国$25
2026-04-22纺织面料运动鞋VICTOR RACKETS INDUSTRIAL CORP中国$10.2K
2026-04-22纺织面料运动鞋VICTOR RACKETS INDUSTRIAL CORP中国$11.3K
2026-04-22男式合成纤维裤VICTOR RACKETS INDUSTRIAL CORP中国$1.4K
2026-04-22其他户外娱乐设备VICTOR RACKETS INDUSTRIAL CORP中国$1.1K
2026-04-22网球羽毛球拍VICTOR RACKETS INDUSTRIAL CORP中国$76
2026-04-22其他户外娱乐设备VICTOR RACKETS INDUSTRIAL CORP中国$30.0K
2026-04-22其他针织配件VICTOR RACKETS INDUSTRIAL CORP中国$1.5K
2026-04-22网球羽毛球拍VICTOR RACKETS INDUSTRIAL CORP中国$7.8K
2026-04-22其他塑纺箱盒VICTOR RACKETS INDUSTRIAL CORP中国$1.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Phi Long Service & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →