Phi Long Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 网球羽毛球拍
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Phi Long
- 邮箱38
71
进口笔数
0
出口笔数
$3.15M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104261990 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT84KMTW |
| 成立日期 | 2009-11-24 |
| 联系地址 | Số 1, ngõ 12, phố Phan Đình Giót, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PHI LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | 02437334134 |
| 邮箱 | fuong64@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950659 | 网球羽毛球拍 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 611780 | 其他针织配件 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 611599 | 其他纺织鞋袜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $2.33M |
| 中国台湾 | 35 | $821.5K |
| 日本 | 10 | $1.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VICTOR RACKETS INDUSTRIAL CORP | 中国台湾 | 38 | $1.78M | 网球羽毛球拍、其他功能机器 |
| Victor Rackets Industrial Corp | 中国 | 33 | $1.37M | 网球羽毛球拍、纺织面料运动鞋 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 网球羽毛球拍 | VICTOR RACKETS INDUSTRIAL CORP | 中国 | $25 |
| 2026-04-22 | 纺织面料运动鞋 | VICTOR RACKETS INDUSTRIAL CORP | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-22 | 纺织面料运动鞋 | VICTOR RACKETS INDUSTRIAL CORP | 中国 | $11.3K |
| 2026-04-22 | 男式合成纤维裤 | VICTOR RACKETS INDUSTRIAL CORP | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-22 | 其他户外娱乐设备 | VICTOR RACKETS INDUSTRIAL CORP | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 网球羽毛球拍 | VICTOR RACKETS INDUSTRIAL CORP | 中国 | $76 |
| 2026-04-22 | 其他户外娱乐设备 | VICTOR RACKETS INDUSTRIAL CORP | 中国 | $30.0K |
| 2026-04-22 | 其他针织配件 | VICTOR RACKETS INDUSTRIAL CORP | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 网球羽毛球拍 | VICTOR RACKETS INDUSTRIAL CORP | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-22 | 其他塑纺箱盒 | VICTOR RACKETS INDUSTRIAL CORP | 中国 | $1.5K |