Carefree Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 未煮意面

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Vô ưu

29
进口笔数
0
出口笔数
$678.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-05
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $93.3K20222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $77.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $20.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $26.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $15.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $93.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $77.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $20.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $26.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $15.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $93.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310977934
企查查编码QVNJYA3JGP
成立日期2011-07-08
联系地址Số 04 Lô D1, đường 75, Khu định cư Tân Quy Đông, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÔ ƯU
企业英文名称CAREFREE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 04 Lô D1, đường 75, Khu định cư Tân Quy Đông, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+84905528369
邮箱tuvan@carefreeco.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190219未煮意面
200210保藏番茄
200559加工豆类
200290加工番茄制品
392310塑料包装箱
150920初榨橄榄油
150990非初榨橄榄油
350300明胶及动物胶

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
土耳其12$282.3K
意大利11$245.2K
美国2$70.1K
西班牙1$46.7K
德国1$25.4K
中国2$8.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nuh'un Ankara Makarnasi Sanayi ve Ticaret A.S.土耳其12$282.3K未煮意面、制备面食
BENINCASA S.r.l.意大利10$221.4K保藏番茄、加工豆类
The Neil Jones Food Co.美国2$70.1K加工番茄制品、番茄调味汁
Aceites del Sur Coosur S.A.西班牙1$46.7K初榨橄榄油、非初榨橄榄油
Atlas Finefood Pte. Ltd.新加坡1$25.4K混合调味料、混合蔬菜
Comex Co., S.r.l.意大利1$23.9K保藏番茄、加工去壳豆
Jiangxi Eco Technology Group Co., Ltd.中国2$8.5K其他塑料制品、塑料包装箱

近期贸易明细

进口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-05保藏番茄BENINCASA S.r.l.意大利$18.7K
2024-05-13塑料包装箱Jiangxi Eco Technology Group Co., Ltd.中国$2.6K
2024-05-13塑料包装箱Jiangxi Eco Technology Group Co., Ltd.中国$176
2024-05-13塑料包装箱Jiangxi Eco Technology Group Co., Ltd.中国$120
2024-03-28未煮意面Nuh'un Ankara Makarnasi Sanayi ve Ticaret A.S.土耳其$52.5K
2024-03-21保藏番茄BENINCASA S.r.l.意大利$20.3K
2024-03-06加工豆类BENINCASA S.r.l.意大利$2.8K
2024-03-06保藏番茄BENINCASA S.r.l.意大利$17.7K
2024-01-17未煮意面Nuh'un Ankara Makarnasi Sanayi ve Ticaret A.S.土耳其$2.9K
2024-01-16未煮意面Nuh'un Ankara Makarnasi Sanayi ve Ticaret A.S.土耳其$2.9K

相关企业 · 同类产品

Carefree Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →