Carefree Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 未煮意面
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Vô ưu
29
进口笔数
0
出口笔数
$678.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-05
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310977934 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJYA3JGP |
| 成立日期 | 2011-07-08 |
| 联系地址 | Số 04 Lô D1, đường 75, Khu định cư Tân Quy Đông, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÔ ƯU |
| 企业英文名称 | CAREFREE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 04 Lô D1, đường 75, Khu định cư Tân Quy Đông, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84905528369 |
| 邮箱 | tuvan@carefreeco.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190219 | 未煮意面 |
| 200210 | 保藏番茄 |
| 200559 | 加工豆类 |
| 200290 | 加工番茄制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 150920 | 初榨橄榄油 |
| 150990 | 非初榨橄榄油 |
| 350300 | 明胶及动物胶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 12 | $282.3K |
| 意大利 | 11 | $245.2K |
| 美国 | 2 | $70.1K |
| 西班牙 | 1 | $46.7K |
| 德国 | 1 | $25.4K |
| 中国 | 2 | $8.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nuh'un Ankara Makarnasi Sanayi ve Ticaret A.S. | 土耳其 | 12 | $282.3K | 未煮意面、制备面食 |
| BENINCASA S.r.l. | 意大利 | 10 | $221.4K | 保藏番茄、加工豆类 |
| The Neil Jones Food Co. | 美国 | 2 | $70.1K | 加工番茄制品、番茄调味汁 |
| Aceites del Sur Coosur S.A. | 西班牙 | 1 | $46.7K | 初榨橄榄油、非初榨橄榄油 |
| Atlas Finefood Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $25.4K | 混合调味料、混合蔬菜 |
| Comex Co., S.r.l. | 意大利 | 1 | $23.9K | 保藏番茄、加工去壳豆 |
| Jiangxi Eco Technology Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.5K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-05 | 保藏番茄 | BENINCASA S.r.l. | 意大利 | $18.7K |
| 2024-05-13 | 塑料包装箱 | Jiangxi Eco Technology Group Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2024-05-13 | 塑料包装箱 | Jiangxi Eco Technology Group Co., Ltd. | 中国 | $176 |
| 2024-05-13 | 塑料包装箱 | Jiangxi Eco Technology Group Co., Ltd. | 中国 | $120 |
| 2024-03-28 | 未煮意面 | Nuh'un Ankara Makarnasi Sanayi ve Ticaret A.S. | 土耳其 | $52.5K |
| 2024-03-21 | 保藏番茄 | BENINCASA S.r.l. | 意大利 | $20.3K |
| 2024-03-06 | 加工豆类 | BENINCASA S.r.l. | 意大利 | $2.8K |
| 2024-03-06 | 保藏番茄 | BENINCASA S.r.l. | 意大利 | $17.7K |
| 2024-01-17 | 未煮意面 | Nuh'un Ankara Makarnasi Sanayi ve Ticaret A.S. | 土耳其 | $2.9K |
| 2024-01-16 | 未煮意面 | Nuh'un Ankara Makarnasi Sanayi ve Ticaret A.S. | 土耳其 | $2.9K |