Global Commerce Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 64 笔 · 主营 未印刷标签
越南 · 在业
0
进口笔数
64
出口笔数
$0
进口金额
$88.1K
出口金额
—
最近进口
2024-05-31
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301052799 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN418XYR0 |
| 成立日期 | 2018-09-20 |
| 联系地址 | Số 37 đường BT3, khu nhà ở cao cấp đường Nguyễn Quyền, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP THUẬN THÔNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2A đường Đấu Mã, Phường Vũ Ninh, TP Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84947539066 |
| 邮箱 | quynhtran.ulis@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 54亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482190 | 未印刷标签 |
| 590210 | 尼龙帘子布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 64 | $88.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kanegabo Co., Ltd. | 越南 | 37 | $46.9K | 瓦楞纸箱、塑料涂布纸板 |
| Blueway Vina Co., Ltd. | 越南 | 23 | $33.4K | 20W以下固定电阻器、集成电路零件 |
| New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-31 | 尼龙帘子布 | Blueway Vina Co., Ltd. | 越南 | $285 |
| 2024-05-30 | 未印刷标签 | Kanegabo Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2024-05-30 | 印刷标签 | Kanegabo Co., Ltd. | 越南 | $41 |
| 2024-05-30 | 印刷标签 | Kanegabo Co., Ltd. | 越南 | $34 |
| 2024-05-30 | 打字机色带 | Kanegabo Co., Ltd. | 越南 | $537 |
| 2024-05-30 | 印刷标签 | Kanegabo Co., Ltd. | 越南 | $41 |
| 2024-05-28 | 打字机色带 | Kanegabo Co., Ltd. | 越南 | $537 |
| 2024-05-28 | 印刷标签 | Kanegabo Co., Ltd. | 越南 | $34 |
| 2024-05-28 | 印刷标签 | Kanegabo Co., Ltd. | 越南 | $41 |
| 2024-05-28 | 印刷标签 | Kanegabo Co., Ltd. | 越南 | $41 |