Gia Nguyen Production Trading & Service Development Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 其他户外娱乐设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT THươNG MạI Và PHáT TRIểN DịCH Vụ GIA NGUYễN

34
进口笔数
0
出口笔数
$189.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-18
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $26.3K20222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $26.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $25.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $17.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $16.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $26.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $25.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $17.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $16.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109503587
企查查编码QVNSX7H770
成立日期2021-01-20
联系地址Đội 3, Thôn Phú Đa 1, Xã Cần Kiệm, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ GIA NGUYỄN
企业英文名称GIA NGUYEN PRODUCTION TRADING AND SERVICE DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Đội 3, Thôn Phú Đa 1, Xã Hạ Bằng, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+84989150019
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
950699其他户外娱乐设备
391890塑料地板
391732塑料管
680690其他矿物绝缘材料
392690其他塑料制品
950300玩具模型
590320聚氨酯纺织物
730719钢铁铸件
950691体育器材
391810PVC地板/墙覆盖物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国34$189.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujian Anjel Import & Export Co., Ltd.中国11$69.3K其他户外娱乐设备、塑料地板
V Top Source Trading Ltd.中国10$47.6K塑料包装箱、金属框架座椅
Shandong Beinali Amusement Equipment Co., Ltd.中国9$47.2K其他户外娱乐设备、塑料地板
Yiwu Zhiping Import & Export Co., Ltd.中国2$11.9K其他塑料制品、塑料家用制品
Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd.中国1$7.6K玩具模型、其他塑料制品
Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd.中国1$6.0K其他塑料制品、其他电气设备

近期贸易明细

进口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-18其他户外娱乐设备SHANDONG BEINALI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD中国$30
2025-04-18其他户外娱乐设备SHANDONG BEINALI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD中国$60
2025-04-18其他户外娱乐设备SHANDONG BEINALI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD中国$80
2025-04-18其他户外娱乐设备SHANDONG BEINALI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD中国$20
2025-04-18其他户外娱乐设备SHANDONG BEINALI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD中国$128
2025-04-18其他户外娱乐设备SHANDONG BEINALI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD中国$20
2025-04-18塑料地板SHANDONG BEINALI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD中国$594
2025-04-18其他户外娱乐设备SHANDONG BEINALI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD中国$48
2025-04-18塑料地板SHANDONG BEINALI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD中国$2.7K
2025-04-18其他矿物绝缘材料SHANDONG BEINALI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD中国$1.6K

相关企业 · 同类产品

Gia Nguyen Production Trading & Service Development Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →