Gia Nguyen Production Trading & Service Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 其他户外娱乐设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT THươNG MạI Và PHáT TRIểN DịCH Vụ GIA NGUYễN
34
进口笔数
0
出口笔数
$189.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-18
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109503587 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSX7H770 |
| 成立日期 | 2021-01-20 |
| 联系地址 | Đội 3, Thôn Phú Đa 1, Xã Cần Kiệm, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ GIA NGUYỄN |
| 企业英文名称 | GIA NGUYEN PRODUCTION TRADING AND SERVICE DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đội 3, Thôn Phú Đa 1, Xã Hạ Bằng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84989150019 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 391732 | 塑料管 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 950691 | 体育器材 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $189.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Anjel Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $69.3K | 其他户外娱乐设备、塑料地板 |
| V Top Source Trading Ltd. | 中国 | 10 | $47.6K | 塑料包装箱、金属框架座椅 |
| Shandong Beinali Amusement Equipment Co., Ltd. | 中国 | 9 | $47.2K | 其他户外娱乐设备、塑料地板 |
| Yiwu Zhiping Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.9K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.6K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-18 | 其他户外娱乐设备 | SHANDONG BEINALI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $30 |
| 2025-04-18 | 其他户外娱乐设备 | SHANDONG BEINALI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $60 |
| 2025-04-18 | 其他户外娱乐设备 | SHANDONG BEINALI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $80 |
| 2025-04-18 | 其他户外娱乐设备 | SHANDONG BEINALI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $20 |
| 2025-04-18 | 其他户外娱乐设备 | SHANDONG BEINALI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $128 |
| 2025-04-18 | 其他户外娱乐设备 | SHANDONG BEINALI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $20 |
| 2025-04-18 | 塑料地板 | SHANDONG BEINALI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $594 |
| 2025-04-18 | 其他户外娱乐设备 | SHANDONG BEINALI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $48 |
| 2025-04-18 | 塑料地板 | SHANDONG BEINALI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-04-18 | 其他矿物绝缘材料 | SHANDONG BEINALI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.6K |