Tin Son Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 3,137 笔 · 主营 活鲜蟹

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Tín Sơn

3,137
进口笔数
44
出口笔数
$57.06M
进口金额
$4.22M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-06-13
最近出口
113
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.66M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $202.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $699.4K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $698.3K · 30 笔出口 $112.9K · 6 笔2024-01进口 $581.9K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.11M · 62 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.22M · 72 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.40M · 72 笔出口 $37.8K · 2 笔2024-05进口 $1.67M · 92 笔出口 $36.7K · 2 笔2024-06进口 $1.80M · 93 笔出口 $43.1K · 2 笔2024-07进口 $1.65M · 87 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.59M · 89 笔出口 $42.7K · 2 笔2024-09进口 $1.16M · 74 笔出口 $85.2K · 4 笔2024-10进口 $1.58M · 91 笔出口 $43.9K · 2 笔2024-11进口 $1.38M · 84 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-12进口 $1.67M · 96 笔出口 $15.0K · 3 笔2025-01进口 $1.27M · 77 笔出口 $15.0K · 3 笔2025-02进口 $1.32M · 73 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-03进口 $1.03M · 68 笔出口 $35.6K · 2 笔2025-04进口 $1.16M · 101 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.02M · 98 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.27M · 115 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.87M · 128 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.46M · 96 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-09进口 $1.58M · 88 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-10进口 $1.56M · 96 笔出口 $10.0K · 2 笔2025-11进口 $1.36M · 87 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-12进口 $1.41M · 92 笔出口 $10.0K · 2 笔2026-01进口 $1.39M · 78 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.08M · 65 笔出口 $5.0K · 1 笔2026-03进口 $1.21M · 75 笔出口 $5.0K · 1 笔2026-04进口 $2.38M · 83 笔出口 $5.0K · 1 笔2026-05进口 $1.01M · 82 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.54M · 111 笔出口 $3.66M · 2 笔2026-07进口 $1.70M · 145 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 14520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $202.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $699.4K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $698.3K · 30 笔出口 $112.9K · 6 笔2024-01进口 $581.9K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.11M · 62 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.22M · 72 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.40M · 72 笔出口 $37.8K · 2 笔2024-05进口 $1.67M · 92 笔出口 $36.7K · 2 笔2024-06进口 $1.80M · 93 笔出口 $43.1K · 2 笔2024-07进口 $1.65M · 87 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.59M · 89 笔出口 $42.7K · 2 笔2024-09进口 $1.16M · 74 笔出口 $85.2K · 4 笔2024-10进口 $1.58M · 91 笔出口 $43.9K · 2 笔2024-11进口 $1.38M · 84 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-12进口 $1.67M · 96 笔出口 $15.0K · 3 笔2025-01进口 $1.27M · 77 笔出口 $15.0K · 3 笔2025-02进口 $1.32M · 73 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-03进口 $1.03M · 68 笔出口 $35.6K · 2 笔2025-04进口 $1.16M · 101 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.02M · 98 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.27M · 115 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.87M · 128 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.46M · 96 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-09进口 $1.58M · 88 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-10进口 $1.56M · 96 笔出口 $10.0K · 2 笔2025-11进口 $1.36M · 87 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-12进口 $1.41M · 92 笔出口 $10.0K · 2 笔2026-01进口 $1.39M · 78 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.08M · 65 笔出口 $5.0K · 1 笔2026-03进口 $1.21M · 75 笔出口 $5.0K · 1 笔2026-04进口 $2.38M · 83 笔出口 $5.0K · 1 笔2026-05进口 $1.01M · 82 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.54M · 111 笔出口 $3.66M · 2 笔2026-07进口 $1.70M · 145 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0307422499
企查查编码QVN62SCSGJ
成立日期2009-03-05
联系地址538 - 540 - 542 Võ Văn Kiệt, Phường Cầu Kho, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÍN SƠN
企业英文名称TIN SON TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址538 - 540 - 542 Võ Văn Kiệt, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển
电话+84283776999
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030633活鲜蟹
030199其他活鱼
030631岩龙虾及海螯虾
030721扇贝及扇贝科
030781鲍鱼
030632活鲜龙虾
030771蛤鸟蛤舟贝
030791其他软体动物
030224鲜冷鲽鱼
860900运输集装箱

出口

HS 编码产品
860900运输集装箱
080540葡萄柚和柚子
030614冷冻烟熏蟹
081090其他鲜果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1,028$13.92M
俄罗斯438$12.50M
挪威208$9.27M
澳大利亚642$7.89M
加拿大370$5.97M
墨西哥226$2.60M
日本505$2.39M
美国114$1.55M
英国118$760.4K
中国8$168.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
尼加拉瓜2$3.66M
美国23$437.9K
越南12$87.9K
韩国4$20.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 113)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Marine Trump International Co., Ltd.俄罗斯230$8.28M活鲜蟹
Cape Fish Sales AS挪威156$6.98M活鲜蟹、冷冻烟熏蟹
The Ocean Co., Ltd.韩国609$6.51M其他活鱼、扇贝及扇贝科
Chungsanbada Co., Ltd.韩国237$3.83M鲍鱼
The Ocean Co., Ltd.俄罗斯181$3.72M活鲜蟹
Geraldton Fishermen's Co-Operative Ltd.澳大利亚185$2.25M岩龙虾及海螯虾、活鲜龙虾
Mesimar S.A. de C.V.墨西哥177$1.87M蛤鸟蛤舟贝、其他软体动物
CN Global Distributor Inc.加拿大127$1.76M活鲜龙虾
The Ocean Co., Ltd.日本370$1.75M扇贝及扇贝科
PUBNICO LEDGE FISHERIES LIMITED加拿大119$1.73M活鲜龙虾

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ruby Seas USA, Inc.美国2$3.66M冷冻虾、冷冻烟熏蟹
HONG KONG MARKET INC中国香港11$438.2K其他冷冻水果坚果、葡萄柚和柚子
THKL INVESTMENTS LLC美国2$32.6K不锈钢家用制品、厨房刀具
Marine Trump International Co., Ltd.越南6$30.0K运输集装箱
Young Jin Fisheries Association Corp.越南5$25.0K运输集装箱
YOUNG JIN FISHERIES ASSOCIATION CORPORATION3$15.0K运输集装箱
Marine Trump International Co., Ltd.韩国2$10.0K活鲜蟹、运输集装箱
Young Jin Fisheries Association Corp.韩国2$10.0K运输集装箱
Hong Kong Market Inc.美国11$0其他冷冻水果坚果

近期贸易明细

进口(共 3,137)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31岩龙虾及海螯虾MG Kailis Pty Ltd澳大利亚$4.9K
2026-07-31活鲜蟹The Lobster Pot (Anglesey) Ltd.英国$4.3K
2026-07-31岩龙虾及海螯虾MG Kailis Pty Ltd澳大利亚$6.5K
2026-07-31其他活鱼The Ocean Co., Ltd.韩国$6.3K
2026-07-31扇贝及扇贝科The Ocean Co., Ltd.日本$6.0K
2026-07-31岩龙虾及海螯虾JSJ Seafood Pty Ltd澳大利亚$9.1K
2026-07-31活鲜蟹The Lobster Pot (Anglesey) Ltd.英国$4.3K
2026-07-31鲍鱼Pacific Bao Yu Pty Ltd澳大利亚$4.2K
2026-07-31其他活鱼The Ocean Co., Ltd.韩国$5.7K
2026-07-31活鲜龙虾Little Bay Lobster, LLC美国$10.2K

出口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-13冷冻烟熏蟹Ruby Seas USA, Inc.尼加拉瓜$3.66M
2026-06-03冷冻烟熏蟹Ruby Seas USA, Inc.尼加拉瓜$3.2K
2026-04-16运输集装箱YOUNG JIN FISHERIES ASSOCIATION CORPORATION—$5.0K
2026-03-24运输集装箱YOUNG JIN FISHERIES ASSOCIATION CORPORATION—$5.0K
2026-02-06运输集装箱YOUNG JIN FISHERIES ASSOCIATION CORPORATION—$5.0K
2025-12-30运输集装箱Young Jin Fisheries Association Corp.韩国$5.0K
2025-12-16运输集装箱Young Jin Fisheries Association Corp.韩国$5.0K
2025-11-18运输集装箱Young Jin Fisheries Association Corp.越南$5.0K
2025-10-13运输集装箱Young Jin Fisheries Association Corp.越南$5.0K
2025-10-06运输集装箱Young Jin Fisheries Association Corp.越南$5.0K

相关企业 · 同类产品

Tin Son Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →