Tin Son Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,799 笔 · 主营 活鲜蟹
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Tín Sơn
2,799
进口笔数
30
出口笔数
$52.80M
进口金额
$560.8K
出口金额
2026-04-30
最近进口
2026-04-16
最近出口
111
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0307422499 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN62SCSGJ |
| 成立日期 | 2009-03-05 |
| 联系地址 | 538 - 540 - 542 Võ Văn Kiệt, Phường Cầu Kho, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÍN SƠN |
| 企业英文名称 | TIN SON TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 538 - 540 - 542 Võ Văn Kiệt, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 电话 | +84283776999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030633 | 活鲜蟹 |
| 030199 | 其他活鱼 |
| 030781 | 鲍鱼 |
| 030721 | 扇贝及扇贝科 |
| 030631 | 岩龙虾及海螯虾 |
| 030632 | 活鲜龙虾 |
| 030771 | 蛤鸟蛤舟贝 |
| 030791 | 其他软体动物 |
| 030224 | 鲜冷鲽鱼 |
| 860900 | 运输集装箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 860900 | 运输集装箱 |
| 080540 | 葡萄柚和柚子 |
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 964 | $13.22M |
| 俄罗斯 | 381 | $11.36M |
| 挪威 | 199 | $8.93M |
| 澳大利亚 | 542 | $7.07M |
| 加拿大 | 304 | $5.26M |
| 墨西哥 | 211 | $2.49M |
| 日本 | 464 | $2.22M |
| 美国 | 98 | $1.31M |
| 英国 | 113 | $736.7K |
| 中国 | 8 | $168.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 11 | $437.9K |
| 越南 | 12 | $87.9K |
| 韩国 | 4 | $20.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 111)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marine Trump International Co., Ltd. | 俄罗斯 | 178 | $7.20M | 活鲜蟹 |
| Cape Fish Sales AS | 挪威 | 147 | $6.64M | 活鲜蟹 |
| The Ocean Co., Ltd. | 韩国 | 569 | $6.21M | 其他活鱼、扇贝及扇贝科 |
| Chungsanbada Co., Ltd. | 韩国 | 237 | $3.83M | 鲍鱼 |
| The Ocean Co., Ltd. | 俄罗斯 | 181 | $3.72M | 活鲜蟹 |
| Mesimar S.A. de C.V. | 墨西哥 | 177 | $1.87M | 蛤鸟蛤舟贝、其他软体动物 |
| The Ocean Co., Ltd. | 日本 | 370 | $1.75M | 扇贝及扇贝科 |
| CN Global Distributor Inc. | 加拿大 | 114 | $1.62M | 活鲜龙虾 |
| Geraldton Fishermen's Co-Operative Ltd. | 澳大利亚 | 135 | $1.57M | 岩龙虾及海螯虾、活鲜龙虾 |
| The Lobster Pot (Anglesey) Ltd. | 英国 | 111 | $711.3K | 活鲜蟹、活鲜龙虾 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONG KONG MARKET INC | 中国香港 | 11 | $438.2K | 葡萄柚和柚子、其他冷冻水果坚果 |
| THKL Investments, LLC | 美国 | 1 | $32.6K | 不锈钢家用制品、厨房刀具 |
| Marine Trump International Co., Ltd. | 越南 | 6 | $30.0K | 运输集装箱 |
| Young Jin Fisheries Association Corp. | 越南 | 5 | $25.0K | 运输集装箱 |
| YOUNG JIN FISHERIES ASSOCIATION CORP | 3 | $15.0K | 运输集装箱 | |
| Marine Trump International Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $10.0K | 活鲜蟹、运输集装箱 |
| Young Jin Fisheries Association Corp. | 韩国 | 2 | $10.0K | 运输集装箱 |
近期贸易明细
进口(共 2,799)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 其他活鱼 | THE OCEAN CO LTD | 韩国 | $5.6K |
| 2026-04-30 | 扇贝及扇贝科 | THE OCEAN CO LTD | 日本 | $3.0K |
| 2026-04-30 | 活鲜蟹 | THE OCEAN CO LTD | 俄罗斯 | $9.0K |
| 2026-04-30 | 活鲜蟹 | MARINE TRUMP INTERNATIONAL CO LTD | 俄罗斯 | $32.4K |
| 2026-04-30 | 活鲜蟹 | MARINE TRUMP INTERNATIONAL CO LTD | 俄罗斯 | $32.4K |
| 2026-04-30 | 活鲜蟹 | MARINE TRUMP INTERNATIONAL CO LTD | 俄罗斯 | $44.5K |
| 2026-04-30 | 其他活鱼 | THE OCEAN CO LTD | 韩国 | $5.6K |
| 2026-04-30 | 扇贝及扇贝科 | THE OCEAN CO LTD | 日本 | $3.0K |
| 2026-04-30 | 活鲜蟹 | THE OCEAN CO LTD | 俄罗斯 | $9.0K |
| 2026-04-30 | 活鲜蟹 | MARINE TRUMP INTERNATIONAL CO LTD | 俄罗斯 | $44.5K |
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 运输集装箱 | YOUNG JIN FISHERIES ASSOCIATION CORP | — | $5.0K |
| 2026-03-24 | 运输集装箱 | YOUNG JIN FISHERIES ASSOCIATION CORP | — | $5.0K |
| 2026-02-06 | 运输集装箱 | YOUNG JIN FISHERIES ASSOCIATION CORP | — | $5.0K |
| 2025-12-30 | 运输集装箱 | YOUNG JIN FISHERIES ASSOCIATION CORP ORATION | 韩国 | $5.0K |
| 2025-12-16 | 运输集装箱 | YOUNG JIN FISHERIES ASSOCIATION CORP ORATION | 韩国 | $5.0K |
| 2025-11-18 | 运输集装箱 | YOUNG JIN FISHERIES ASSOCIATION CORP ORATION | 越南 | $5.0K |
| 2025-10-13 | 运输集装箱 | YOUNG JIN FISHERIES ASSOCIATION CORP ORATION | 越南 | $5.0K |
| 2025-10-06 | 运输集装箱 | YOUNG JIN FISHERIES ASSOCIATION CORP ORATION | 越南 | $5.0K |
| 2025-09-24 | 运输集装箱 | YOUNG JIN FISHERIES ASSOCIATION CORP ORATION | 越南 | $5.0K |
| 2025-08-25 | 运输集装箱 | YOUNG JIN FISHERIES ASSOCIATION CORP ORATION | 越南 | $5.0K |