Tin Son Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,799 笔 · 主营 活鲜蟹

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Tín Sơn

2,799
进口笔数
30
出口笔数
$52.80M
进口金额
$560.8K
出口金额
2026-04-30
最近进口
2026-04-16
最近出口
111
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.38M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $566.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.07M · 40 笔出口 $32.9K · 1 笔2023-10进口 $1.35M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $699.4K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $698.3K · 30 笔出口 $112.9K · 3 笔2024-01进口 $581.9K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.11M · 62 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.22M · 72 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.40M · 72 笔出口 $37.8K · 1 笔2024-05进口 $1.67M · 92 笔出口 $36.7K · 1 笔2024-06进口 $1.80M · 93 笔出口 $43.1K · 1 笔2024-07进口 $1.65M · 87 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.59M · 89 笔出口 $42.7K · 1 笔2024-09进口 $1.16M · 74 笔出口 $85.2K · 2 笔2024-10进口 $1.58M · 91 笔出口 $43.9K · 1 笔2024-11进口 $1.38M · 84 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-12进口 $1.67M · 96 笔出口 $15.0K · 3 笔2025-01进口 $1.27M · 77 笔出口 $15.0K · 3 笔2025-02进口 $1.32M · 73 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-03进口 $1.03M · 68 笔出口 $35.6K · 1 笔2025-04进口 $1.16M · 101 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.02M · 98 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.27M · 115 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.87M · 128 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.46M · 96 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-09进口 $1.58M · 88 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-10进口 $1.56M · 96 笔出口 $10.0K · 2 笔2025-11进口 $1.36M · 87 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-12进口 $1.41M · 92 笔出口 $10.0K · 2 笔2026-01进口 $1.39M · 78 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.08M · 65 笔出口 $5.0K · 1 笔2026-03进口 $1.21M · 75 笔出口 $5.0K · 1 笔2026-04进口 $2.38M · 83 笔出口 $5.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 12820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $566.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.07M · 40 笔出口 $32.9K · 1 笔2023-10进口 $1.35M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $699.4K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $698.3K · 30 笔出口 $112.9K · 3 笔2024-01进口 $581.9K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.11M · 62 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.22M · 72 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.40M · 72 笔出口 $37.8K · 1 笔2024-05进口 $1.67M · 92 笔出口 $36.7K · 1 笔2024-06进口 $1.80M · 93 笔出口 $43.1K · 1 笔2024-07进口 $1.65M · 87 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.59M · 89 笔出口 $42.7K · 1 笔2024-09进口 $1.16M · 74 笔出口 $85.2K · 2 笔2024-10进口 $1.58M · 91 笔出口 $43.9K · 1 笔2024-11进口 $1.38M · 84 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-12进口 $1.67M · 96 笔出口 $15.0K · 3 笔2025-01进口 $1.27M · 77 笔出口 $15.0K · 3 笔2025-02进口 $1.32M · 73 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-03进口 $1.03M · 68 笔出口 $35.6K · 1 笔2025-04进口 $1.16M · 101 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.02M · 98 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.27M · 115 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.87M · 128 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.46M · 96 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-09进口 $1.58M · 88 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-10进口 $1.56M · 96 笔出口 $10.0K · 2 笔2025-11进口 $1.36M · 87 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-12进口 $1.41M · 92 笔出口 $10.0K · 2 笔2026-01进口 $1.39M · 78 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.08M · 65 笔出口 $5.0K · 1 笔2026-03进口 $1.21M · 75 笔出口 $5.0K · 1 笔2026-04进口 $2.38M · 83 笔出口 $5.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0307422499
企查查编码QVN62SCSGJ
成立日期2009-03-05
联系地址538 - 540 - 542 Võ Văn Kiệt, Phường Cầu Kho, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÍN SƠN
企业英文名称TIN SON TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址538 - 540 - 542 Võ Văn Kiệt, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển
电话+84283776999
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030633活鲜蟹
030199其他活鱼
030781鲍鱼
030721扇贝及扇贝科
030631岩龙虾及海螯虾
030632活鲜龙虾
030771蛤鸟蛤舟贝
030791其他软体动物
030224鲜冷鲽鱼
860900运输集装箱

出口

HS 编码产品
860900运输集装箱
080540葡萄柚和柚子
081090其他鲜果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国964$13.22M
俄罗斯381$11.36M
挪威199$8.93M
澳大利亚542$7.07M
加拿大304$5.26M
墨西哥211$2.49M
日本464$2.22M
美国98$1.31M
英国113$736.7K
中国8$168.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国11$437.9K
越南12$87.9K
韩国4$20.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 111)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Marine Trump International Co., Ltd.俄罗斯178$7.20M活鲜蟹
Cape Fish Sales AS挪威147$6.64M活鲜蟹
The Ocean Co., Ltd.韩国569$6.21M其他活鱼、扇贝及扇贝科
Chungsanbada Co., Ltd.韩国237$3.83M鲍鱼
The Ocean Co., Ltd.俄罗斯181$3.72M活鲜蟹
Mesimar S.A. de C.V.墨西哥177$1.87M蛤鸟蛤舟贝、其他软体动物
The Ocean Co., Ltd.日本370$1.75M扇贝及扇贝科
CN Global Distributor Inc.加拿大114$1.62M活鲜龙虾
Geraldton Fishermen's Co-Operative Ltd.澳大利亚135$1.57M岩龙虾及海螯虾、活鲜龙虾
The Lobster Pot (Anglesey) Ltd.英国111$711.3K活鲜蟹、活鲜龙虾

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HONG KONG MARKET INC中国香港11$438.2K葡萄柚和柚子、其他冷冻水果坚果
THKL Investments, LLC美国1$32.6K不锈钢家用制品、厨房刀具
Marine Trump International Co., Ltd.越南6$30.0K运输集装箱
Young Jin Fisheries Association Corp.越南5$25.0K运输集装箱
YOUNG JIN FISHERIES ASSOCIATION CORP3$15.0K运输集装箱
Marine Trump International Co., Ltd.韩国2$10.0K活鲜蟹、运输集装箱
Young Jin Fisheries Association Corp.韩国2$10.0K运输集装箱

近期贸易明细

进口(共 2,799)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30其他活鱼THE OCEAN CO LTD韩国$5.6K
2026-04-30扇贝及扇贝科THE OCEAN CO LTD日本$3.0K
2026-04-30活鲜蟹THE OCEAN CO LTD俄罗斯$9.0K
2026-04-30活鲜蟹MARINE TRUMP INTERNATIONAL CO LTD俄罗斯$32.4K
2026-04-30活鲜蟹MARINE TRUMP INTERNATIONAL CO LTD俄罗斯$32.4K
2026-04-30活鲜蟹MARINE TRUMP INTERNATIONAL CO LTD俄罗斯$44.5K
2026-04-30其他活鱼THE OCEAN CO LTD韩国$5.6K
2026-04-30扇贝及扇贝科THE OCEAN CO LTD日本$3.0K
2026-04-30活鲜蟹THE OCEAN CO LTD俄罗斯$9.0K
2026-04-30活鲜蟹MARINE TRUMP INTERNATIONAL CO LTD俄罗斯$44.5K

出口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16运输集装箱YOUNG JIN FISHERIES ASSOCIATION CORP$5.0K
2026-03-24运输集装箱YOUNG JIN FISHERIES ASSOCIATION CORP$5.0K
2026-02-06运输集装箱YOUNG JIN FISHERIES ASSOCIATION CORP$5.0K
2025-12-30运输集装箱YOUNG JIN FISHERIES ASSOCIATION CORP ORATION韩国$5.0K
2025-12-16运输集装箱YOUNG JIN FISHERIES ASSOCIATION CORP ORATION韩国$5.0K
2025-11-18运输集装箱YOUNG JIN FISHERIES ASSOCIATION CORP ORATION越南$5.0K
2025-10-13运输集装箱YOUNG JIN FISHERIES ASSOCIATION CORP ORATION越南$5.0K
2025-10-06运输集装箱YOUNG JIN FISHERIES ASSOCIATION CORP ORATION越南$5.0K
2025-09-24运输集装箱YOUNG JIN FISHERIES ASSOCIATION CORP ORATION越南$5.0K
2025-08-25运输集装箱YOUNG JIN FISHERIES ASSOCIATION CORP ORATION越南$5.0K

相关企业 · 同类产品

Tin Son Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →