BHT Trading & Mechanical Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 电动滑轮提升机
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH sản xuất cơ khí và thương mại BHT
14
进口笔数
0
出口笔数
$655.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104361427 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE30M4GP |
| 成立日期 | 2010-01-08 |
| 联系地址 | Số nhà 6, ngõ 1, đường Hòa Bình, Tổ 14, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CƠ KHÍ VÀ THƯƠNG MẠI BHT |
| 企业英文名称 | BHT TRADING AND MECHANICAL PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 6, ngõ 1, đường Hòa Bình, Tổ 14, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 电话 | +84988719829 |
| 邮箱 | bht0506@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842511 | 电动滑轮提升机 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 846233 | 数控剪板机 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 845611 | 激光机床 |
| 846223 | 数控金属折弯机 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 846226 | 数控金属成形机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $655.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Zhongwang Precision Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 8 | $321.7K | 数控金属折弯机、激光机床 |
| Henan Mine Crane Co., Ltd. | 中国 | 2 | $164.3K | 桥式起重机、土方机械零件 |
| HONGKONG QIXIANG INDUSTRY CO LTC | 中国香港 | 1 | $62.9K | 其他风扇 |
| Hebei Kunda Hoisting Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $59.3K | 非电动提升机、电动滑轮提升机 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $47.2K | 加工大理石制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 电动滑轮提升机 | HENAN MINE CRANE CO LTD | 中国 | $55.3K |
| 2026-04-12 | 电动滑轮提升机 | HENAN MINE CRANE CO LTD | 中国 | $55.3K |
| 2026-03-05 | 电动滑轮提升机 | HEBEI KUNDA HOISTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $15.8K |
| 2026-03-05 | 合成纤维绳 | HEBEI KUNDA HOISTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-03-05 | 电动滑轮提升机 | HEBEI KUNDA HOISTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-03-05 | 电动滑轮提升机 | HEBEI KUNDA HOISTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $570 |
| 2026-02-03 | 数控金属成形机 | ANHUI ZHONGWANG PRECISION MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $17.6K |
| 2026-02-03 | 数控金属成形机 | ANHUI ZHONGWANG PRECISION MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-01-08 | 电动滑轮提升机 | HENAN MINE CRANE CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-01-08 | 电动滑轮提升机 | HENAN MINE CRANE CO LTD | 中国 | $11.1K |