TRI TAM VIET JSC
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI TRí TâM VIệT
2
进口笔数
0
出口笔数
$18.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-06
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109104222 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG2MK034 |
| 成立日期 | 2020-02-26 |
| 联系地址 | TM304.1 - Tầng 03 - Toà nhà HPC Landmark 105, Khu ĐTM Văn Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI TRÍ TÂM VIỆT |
| 企业英文名称 | TRI TAM VIET.,JSC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô S1, Tầng 5 Toà nhà SME Hoàng Gia, số 12 đường Tô Hiệu, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84903050874 |
| 邮箱 | bao.ducan1974@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $18.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hankook Herb Medicine Farming Association Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $18.2K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-06 | 其他食品制剂 | HANKOOK HERB MEDICINE FARMING ASSOCIATION CO., LTD. | 韩国 | $3.4K |
| 2025-11-06 | 其他食品制剂 | HANKOOK HERB MEDICINE FARMING ASSOCIATION CO., LTD. | 韩国 | $777 |
| 2025-11-06 | 其他食品制剂 | Hankook Herb Medicine Farming Association Co., Ltd. | 韩国 | $3.4K |
| 2025-11-06 | 其他食品制剂 | HANKOOK HERB MEDICINE FARMING ASSOCIATION CO., LTD. | 韩国 | $3.4K |
| 2024-05-13 | 其他非酒精饮料 | HANKOOK HERB MEDICINE FARMING ASSOCIATION CO., LTD. | 韩国 | $672 |
| 2024-05-13 | 其他非酒精饮料 | HANKOOK HERB MEDICINE FARMING ASSOCIATION CO., LTD. | 韩国 | $3.4K |
| 2024-05-13 | 其他非酒精饮料 | HANKOOK HERB MEDICINE FARMING ASSOCIATION CO., LTD. | 韩国 | $3.4K |