Janbee Corporation
越南进口商 · 进口 212 笔 · 主营 精制豆油
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Janbee
212
进口笔数
208
出口笔数
$54.25M
进口金额
$26.29M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-29
最近出口
13
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701876062 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQMR34HH |
| 成立日期 | 2011-05-25 |
| 联系地址 | Lô Y1 & Y2, Đường D3-N2, KCN Nam Tân Uyên, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN JANBEE |
| 企业英文名称 | JANBEE CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô Y1 & Y2, Đường D3-N2, KCN Nam Tân Uyên, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 02743639068 |
| 邮箱 | pktceo@janbee.com.vn |
| 官网 | www.janbee.com.vn |
| 传真 | 02743639066 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 8,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 150790 | 精制豆油 |
| 120190 | 非种用大豆 |
| 700239 | 其他玻璃管 |
| 847920 | 油脂提取机械 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 150710 | 粗制大豆油 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848110 | 减压阀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 150790 | 精制豆油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 120 | $32.17M |
| 美国 | 69 | $18.47M |
| 马来西亚 | 15 | $3.59M |
| 印度 | 2 | $6.3K |
| 德国 | 2 | $5.8K |
| 韩国 | 1 | $4.5K |
| 英国 | 1 | $1.1K |
| 中国 | 1 | $719 |
| 新加坡 | 1 | $580 |
| 瑞士 | 1 | $110 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 66 | $12.31M |
| 韩国 | 87 | $9.27M |
| 柬埔寨 | 19 | $699.8K |
| 日本 | 1 | $130.7K |
| 越南 | 1 | $66.8K |
| 加纳 | 2 | $48.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Delong Co., Inc. | 美国 | 67 | $18.46M | 非种用大豆、酿造废料 |
| Thanakorn Vegetable Oil Products Co., Ltd. | 泰国 | 78 | $18.32M | 精制豆油、粗制大豆油 |
| Thai Vegetable Oil Public Company Limited | 泰国 | 42 | $13.85M | 精制豆油、粗制大豆油 |
| SOON SOON OILMILLS SDN BHD | 马来西亚 | 7 | $3.58M | 精制豆油、低芥酸菜油 |
| fbe3cc36d9df3fe91a505c5380903dea | 5 | $9.3K | ||
| 0ee15f4f03a50cb4789e213c6c51fe11 | 1 | $4.5K | ||
| 99c2fba26d6d61cdac2012a5666955ed | 1 | $4.0K | ||
| Desmet Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 6 | $3.9K | 油脂提取机械、功能机器零件 |
| Desmet India Corporation Private Ltd. | 印度 | 1 | $3.5K | 油脂提取机械、温控处理设备 |
| Quality Roasting Inc | 美国 | 2 | $2.8K | 精制豆油 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trans Asia Phils Mfg Industries Corp | 菲律宾 | 47 | $6.69M | 精制豆油 |
| Trans Asia Phils Manufacturing Industries Corp. | 菲律宾 | 19 | $5.62M | 精炼棕榈油、精制豆油 |
| BNB Korea Co., Ltd. | 越南 | 47 | $5.08M | 精制豆油、粗制大豆油 |
| TRANS-ASIA PHILS MFG INDUSTRIES CORP | 19 | $2.61M | 精制豆油 | |
| Daekyung Oil & Transportation Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $1.92M | 其他牛脂、精制豆油 |
| Bumho Trading Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $983.0K | 精制豆油 |
| Ourhome Ltd. | 韩国 | 9 | $947.8K | 冷冻章鱼、冷冻鱼肉 |
| Mr. Heng Bann | 柬埔寨 | 12 | $429.5K | 精制豆油 |
| 23 Brothers Business Co., Ltd. | 柬埔寨 | 5 | $190.3K | 精制豆油 |
| MR. HENG BANN | 5 | $183.9K | 精制豆油 |
近期贸易明细
进口(共 212)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 精制豆油 | Thanakorn Vegetable Oil Products Co., Ltd. | 泰国 | $268.8K |
| 2026-04-20 | 精制豆油 | Thanakorn Vegetable Oil Products Co., Ltd. | 泰国 | $268.8K |
| 2026-04-10 | 精制豆油 | Thai Vegetable Oil Public Company Limited | 泰国 | $525.0K |
| 2026-04-10 | 精制豆油 | Thai Vegetable Oil Public Company Limited | 泰国 | $525.0K |
| 2026-04-08 | 非种用大豆 | THE DELONG CO INC | 美国 | $202.5K |
| 2026-04-08 | 非种用大豆 | THE DELONG CO INC | 美国 | $202.5K |
| 2026-04-08 | 精制豆油 | Thanakorn Vegetable Oil Products Co., Ltd. | 泰国 | $537.6K |
| 2026-04-08 | 精制豆油 | Thanakorn Vegetable Oil Products Co., Ltd. | 泰国 | $537.6K |
| 2026-04-07 | 非种用大豆 | THE DELONG CO INC | 美国 | $318.4K |
| 2026-04-07 | 非种用大豆 | THE DELONG CO INC | 美国 | $318.4K |
出口(共 208)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-21 | 精制豆油 | Trans Asia Phils Manufacturing Industries Corp. | 菲律宾 | $236.9K |
| 2026-05-11 | 精制豆油 | Trans Asia Phils Manufacturing Industries Corp. | 菲律宾 | $157.9K |
| 2026-04-30 | 精制豆油 | Trans Asia Phils Manufacturing Industries Corp. | 菲律宾 | $236.9K |
| 2026-04-30 | 精制豆油 | Trans Asia Phils Manufacturing Industries Corp. | 菲律宾 | $79.0K |
| 2026-04-29 | 精制豆油 | MR. LEI YOUJUN | — | $28.4K |
| 2026-04-24 | 精制豆油 | TRANS-ASIA PHILS MFG INDUSTRIES CORP | — | $238.1K |
| 2026-04-20 | 精制豆油 | TRANS-ASIA PHILS MFG INDUSTRIES CORP | — | $158.8K |
| 2026-04-20 | 精制豆油 | Trans Asia Phils Manufacturing Industries Corp. | 菲律宾 | $368.8K |
| 2026-04-20 | 精制豆油 | GOLDEN EGG F & O | — | $142.8K |
| 2026-04-13 | 精制豆油 | TRANS-ASIA PHILS MFG INDUSTRIES CORP | — | $238.1K |