Sunflower International Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 电测仪表
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giao Nhận Vận Tải Quốc Tế Hướng Dương
19
进口笔数
0
出口笔数
$79.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105910380 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGWATE70 |
| 成立日期 | 2012-06-06 |
| 联系地址 | Số 2/176, ngõ Trại Cá, đường Trương Định, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN VẬN TẢI QUỐC TẾ HƯỚNG DƯƠNG |
| 企业英文名称 | SUNFLOWER INTERNATIONAL LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2/176, ngõ Trại Cá, đường Trương Định, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +842436210168 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 26亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903033 | 电测仪表 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 821490 | 刀具 |
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
| 851310 | 便携式电灯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $72.0K |
| 韩国 | 4 | $7.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shen Zhen Waterun Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $53.9K | 其他塑料制品、过滤净化器零件 |
| Shenzhen Huilianxing Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.6K | 刀具 |
| Seung Ju Tech Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $7.9K | 1000伏以下插头插座 |
| Shenzhen Superfire Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 便携式电灯 |
| Jieyang City Yangyang Ceramic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 瓷餐具、非黑印刷油墨 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 电测仪表 | SHEN ZHEN WATERUN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-03-13 | 便携式电灯 | SHENZHEN SUPERFIRE TECH CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-11-24 | 1000伏以下插头插座 | SEUNG JU TECH CO., LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2025-11-14 | 电测仪表 | SHEN ZHEN WATERUN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-08-09 | 电测仪表 | SHEN ZHEN WATERUN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-08-06 | 1000伏以下插头插座 | SEUNG JU TECH CO., LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2025-07-10 | 其他陶瓷装饰品 | JIEYANG CITY YANGYANG CERAMIC CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-01-08 | 电测仪表 | SHEN ZHEN WATERUN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2024-11-04 | 电测仪表 | SHEN ZHEN WATERUN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2024-08-06 | 1000伏以下插头插座 | SEUNG JU TECH CO., LTD | 韩国 | $2.0K |