LC Home Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 56 笔 · 主营 其他陶瓷制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Lc Home

1
进口笔数
56
出口笔数
$20
进口金额
$1.25M
出口金额
2023-06-02
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $116.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $116.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $59.2K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $93.8K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $43.7K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $46.2K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $84.3K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $73.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $116.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $59.2K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $93.8K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $43.7K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $46.2K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $84.3K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $73.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号0105563828
企查查编码QVNNS0HCX3
成立日期2011-10-11
联系地址Số 34 thôn 2 Bát Tràng, Xã Bát Tràng, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LC HOME
企业英文名称LC HOME COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 34 thôn 2 Bát Tràng, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội
经营范围2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+84909921285
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签

出口

HS 编码产品
691490其他陶瓷制品
691200非瓷质陶瓷制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚1$20

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国25$713.3K
荷兰18$250.5K
日本1$116.4K
越南2$84.2K
丹麦4$34.1K
韩国1$1.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aesthetic Living Merchants Pvt. Ltd.印度1$20其他寝具、棉制装饰品

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nkuku Ltd.英国18$597.0K其他木家具、非办公金属家具
KINTA CV荷兰20$262.4K非瓷质陶瓷制品、其他陶瓷制品
Kowabo Co., Ltd.日本1$116.4K藤编篮筐、其他户外娱乐设备
Natural Nkuku Ltd越南2$84.2K其他陶瓷制品
Kindred英国2$46.2K其他陶瓷制品
KINDRED3$41.6K其他陶瓷制品
Nord Inc., Ltd.英国3$40.0K其他陶瓷制品
J.C. Atkinson & Son Ltd.英国2$30.1K其他木制品、其他陶瓷制品
Carl Hansen & Søn A/S丹麦1$17.3K其他陶瓷制品
Carl Hansen & Søn Møbelfabrik A/S丹麦2$6.9K木制座椅、金属框架座椅

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-06-02印刷标签AESTHETIC LIVING MERCHANTS PRIVATE LTD印度尼西亚$0
2023-06-02印刷标签AESTHETIC LIVING MERCHANTS PRIVATE LTD印度尼西亚$1
2023-06-02印刷标签AESTHETIC LIVING MERCHANTS PRIVATE LTD印度尼西亚$10
2023-06-02印刷标签AESTHETIC LIVING MERCHANTS PRIVATE LTD印度尼西亚$2
2023-06-02印刷标签AESTHETIC LIVING MERCHANTS PRIVATE LTD印度尼西亚$7

出口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他陶瓷制品KINDRED$400
2026-04-24其他陶瓷制品KINDRED$872
2026-04-24其他陶瓷制品KINDRED$400
2026-04-24其他陶瓷制品KINDRED$170
2026-04-24其他陶瓷制品KINDRED$509
2026-04-24其他陶瓷制品KINDRED$870
2026-04-24其他陶瓷制品KINDRED$606
2026-04-24其他陶瓷制品KINDRED$690
2026-04-24其他陶瓷制品KINDRED$808
2026-04-24其他陶瓷制品KINDRED$696

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

LC Home Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →