LC Home Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 56 笔 · 主营 其他陶瓷制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Lc Home
- 邮箱1
1
进口笔数
56
出口笔数
$20
进口金额
$1.25M
出口金额
2023-06-02
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105563828 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNS0HCX3 |
| 成立日期 | 2011-10-11 |
| 联系地址 | Số 34 thôn 2 Bát Tràng, Xã Bát Tràng, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LC HOME |
| 企业英文名称 | LC HOME COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 34 thôn 2 Bát Tràng, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84909921285 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $20 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 25 | $713.3K |
| 荷兰 | 18 | $250.5K |
| 日本 | 1 | $116.4K |
| 越南 | 2 | $84.2K |
| 丹麦 | 4 | $34.1K |
| 韩国 | 1 | $1.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aesthetic Living Merchants Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $20 | 其他寝具、棉制装饰品 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nkuku Ltd. | 英国 | 18 | $597.0K | 其他木家具、非办公金属家具 |
| KINTA CV | 荷兰 | 20 | $262.4K | 非瓷质陶瓷制品、其他陶瓷制品 |
| Kowabo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $116.4K | 藤编篮筐、其他户外娱乐设备 |
| Natural Nkuku Ltd | 越南 | 2 | $84.2K | 其他陶瓷制品 |
| Kindred | 英国 | 2 | $46.2K | 其他陶瓷制品 |
| KINDRED | 3 | $41.6K | 其他陶瓷制品 | |
| Nord Inc., Ltd. | 英国 | 3 | $40.0K | 其他陶瓷制品 |
| J.C. Atkinson & Son Ltd. | 英国 | 2 | $30.1K | 其他木制品、其他陶瓷制品 |
| Carl Hansen & Søn A/S | 丹麦 | 1 | $17.3K | 其他陶瓷制品 |
| Carl Hansen & Søn Møbelfabrik A/S | 丹麦 | 2 | $6.9K | 木制座椅、金属框架座椅 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-02 | 印刷标签 | AESTHETIC LIVING MERCHANTS PRIVATE LTD | 印度尼西亚 | $0 |
| 2023-06-02 | 印刷标签 | AESTHETIC LIVING MERCHANTS PRIVATE LTD | 印度尼西亚 | $1 |
| 2023-06-02 | 印刷标签 | AESTHETIC LIVING MERCHANTS PRIVATE LTD | 印度尼西亚 | $10 |
| 2023-06-02 | 印刷标签 | AESTHETIC LIVING MERCHANTS PRIVATE LTD | 印度尼西亚 | $2 |
| 2023-06-02 | 印刷标签 | AESTHETIC LIVING MERCHANTS PRIVATE LTD | 印度尼西亚 | $7 |
出口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他陶瓷制品 | KINDRED | — | $400 |
| 2026-04-24 | 其他陶瓷制品 | KINDRED | — | $872 |
| 2026-04-24 | 其他陶瓷制品 | KINDRED | — | $400 |
| 2026-04-24 | 其他陶瓷制品 | KINDRED | — | $170 |
| 2026-04-24 | 其他陶瓷制品 | KINDRED | — | $509 |
| 2026-04-24 | 其他陶瓷制品 | KINDRED | — | $870 |
| 2026-04-24 | 其他陶瓷制品 | KINDRED | — | $606 |
| 2026-04-24 | 其他陶瓷制品 | KINDRED | — | $690 |
| 2026-04-24 | 其他陶瓷制品 | KINDRED | — | $808 |
| 2026-04-24 | 其他陶瓷制品 | KINDRED | — | $696 |