Deltax Robotics Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 82 笔 · 主营 功能机器零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DELTAX ROBOTICS

2
进口笔数
82
出口笔数
$2.4K
进口金额
$425.8K
出口金额
2025-05-05
最近进口
2026-04-27
最近出口
2
供应商数
78
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $54.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $549 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 4 笔2025-05进口 $945 · 1 笔出口 $16.5K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $54.2K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $49.9K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $549 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 4 笔2025-05进口 $945 · 1 笔出口 $16.5K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $54.2K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $49.9K · 3 笔

工商档案

企业注册号0402220968
企查查编码QVNUBNJ5K9
成立日期2024-01-12
联系地址Thửa đất số: 191, tờ bản đồ: 93, Khu A2, Khu Dân Cư An Viên, Phường Thọ Quang, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DELTAX ROBOTICS
企业英文名称DELTAX ROBOTICS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thửa đất số: 191, tờ bản đồ: 93, Khu A2, Khu Dân Cư An Viên, Phường Sơn Trà, TP Đà Nẵng
经营范围Doanh nghiệp cam kết chỉ hoạt động ngành nghề sản xuất, kinh doanh, dịch vụ gây tác động môi trường tại địa điểm phù hợp với quy hoạch sử dụng đất, quy hoạch xây dựng, quy hoạch ngành đã được phê duyệt; vị trí thực hiện dự án sản xuất, kinh doanh, dịch vụ phải bảo đảm khoảng cách an toàn về môi trường, khoảng cách bảo vệ vệ sinh theo quy định. Doanh nghiệp phải đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy và các điều kiện kinh doanh khác theo quy định của pháp luật; bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Trường hợp có phản ánh, khiếu kiện của người dân địa phương về hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp gây ô nhiễm môi trường, doanh nghiệp phải chấp hành di dời cơ sở kinh doanh đó theo yêu cầu của cơ quan chức năng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话0388752005
邮箱deltaxrobotics@gmail.com
官网www.deltaxrobotics.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854231处理器及控制器
854239其他电子IC

出口

HS 编码产品
847990功能机器零件
847950工业机器人
842833皮带输送机
847979非机场登机桥
841410真空泵
85011037.5瓦以下电机
848330轴承座
853710电力控制板
902300教学演示仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1$1.5K
中国1$945

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国19$129.4K
菲律宾2$60.0K
泰国7$26.6K
印度6$26.2K
波兰4$22.8K
法国3$22.0K
韩国6$15.7K
西班牙5$12.4K
日本1$11.0K
德国4$10.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SparkFun Electronics, Inc.美国1$1.5K处理器及控制器、8471机器零件
Adafruit Industries, LLC美国1$945处理器及控制器、8471机器零件

下游采购商(共 78)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NIDEC PHILIPPINES CORPORATION菲律宾2$60.0K8471机器零件、印刷电路
8401ac7b884806adcc1c542cbbcc8a361$42.0K
Buenafruta Solutions美国1$27.2K工业机器人、功能机器零件
Donald Williams美国1$19.5K功能机器零件
Robotys Sas法国1$13.5K功能机器零件
AP Cycle Co., Ltd.泰国1$11.3K功能机器零件
UNITED FOOD GROUP美国2$7.9K冷冻虾、皮带输送机
GLOBIT韩国2$7.5K功能机器零件
True Honey Teas美国2$6.5K皮带输送机、工业机器人
PT ADA MATA INDONESIA印度尼西亚2$5.1K铸铁家用器具、皮带输送机

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-05处理器及控制器ADAFRUIT INDUSTRIES中国$945
2024-01-24其他电子ICSparkFun Electronics, Inc.美国$1.5K

出口(共 82)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27功能机器零件AGRIVITALS INNOVATIONS PRIVATE LTD印度$7.1K
2026-04-20功能机器零件—美国$42.0K
2026-04-08非机场登机桥TORN RANCH美国$799
2026-03-28非机场登机桥RIQBRIQ AT GMBH奥地利$799
2026-03-24功能机器零件LANDIRU, S.L.西班牙$6.5K
2026-03-17非机场登机桥IGLESIAS FARRE ROS, S.A.西班牙$699
2026-03-12非机场登机桥UNITED FOOD GROUP美国$799
2026-03-11皮带输送机UNITED FOOD GROUP美国$645
2026-03-11功能机器零件UNITED FOOD GROUP美国$6.5K
2026-03-03功能机器零件GLOBIT韩国$1.6K

相关企业 · 同类产品

Deltax Robotics Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →