Deltax Robotics Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 82 笔 · 主营 功能机器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DELTAX ROBOTICS
- 邮箱2
- YouTube1
2
进口笔数
82
出口笔数
$2.4K
进口金额
$425.8K
出口金额
2025-05-05
最近进口
2026-04-27
最近出口
2
供应商数
78
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402220968 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUBNJ5K9 |
| 成立日期 | 2024-01-12 |
| 联系地址 | Thửa đất số: 191, tờ bản đồ: 93, Khu A2, Khu Dân Cư An Viên, Phường Thọ Quang, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DELTAX ROBOTICS |
| 企业英文名称 | DELTAX ROBOTICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số: 191, tờ bản đồ: 93, Khu A2, Khu Dân Cư An Viên, Phường Sơn Trà, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết chỉ hoạt động ngành nghề sản xuất, kinh doanh, dịch vụ gây tác động môi trường tại địa điểm phù hợp với quy hoạch sử dụng đất, quy hoạch xây dựng, quy hoạch ngành đã được phê duyệt; vị trí thực hiện dự án sản xuất, kinh doanh, dịch vụ phải bảo đảm khoảng cách an toàn về môi trường, khoảng cách bảo vệ vệ sinh theo quy định. Doanh nghiệp phải đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy và các điều kiện kinh doanh khác theo quy định của pháp luật; bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Trường hợp có phản ánh, khiếu kiện của người dân địa phương về hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp gây ô nhiễm môi trường, doanh nghiệp phải chấp hành di dời cơ sở kinh doanh đó theo yêu cầu của cơ quan chức năng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 0388752005 |
| 邮箱 | deltaxrobotics@gmail.com |
| 官网 | www.deltaxrobotics.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 854239 | 其他电子IC |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847990 | 功能机器零件 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 847979 | 非机场登机桥 |
| 841410 | 真空泵 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 848330 | 轴承座 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $1.5K |
| 中国 | 1 | $945 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 19 | $129.4K |
| 菲律宾 | 2 | $60.0K |
| 泰国 | 7 | $26.6K |
| 印度 | 6 | $26.2K |
| 波兰 | 4 | $22.8K |
| 法国 | 3 | $22.0K |
| 韩国 | 6 | $15.7K |
| 西班牙 | 5 | $12.4K |
| 日本 | 1 | $11.0K |
| 德国 | 4 | $10.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SparkFun Electronics, Inc. | 美国 | 1 | $1.5K | 处理器及控制器、8471机器零件 |
| Adafruit Industries, LLC | 美国 | 1 | $945 | 处理器及控制器、8471机器零件 |
下游采购商(共 78)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NIDEC PHILIPPINES CORPORATION | 菲律宾 | 2 | $60.0K | 8471机器零件、印刷电路 |
| 8401ac7b884806adcc1c542cbbcc8a36 | 1 | $42.0K | ||
| Buenafruta Solutions | 美国 | 1 | $27.2K | 工业机器人、功能机器零件 |
| Donald Williams | 美国 | 1 | $19.5K | 功能机器零件 |
| Robotys Sas | 法国 | 1 | $13.5K | 功能机器零件 |
| AP Cycle Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $11.3K | 功能机器零件 |
| UNITED FOOD GROUP | 美国 | 2 | $7.9K | 冷冻虾、皮带输送机 |
| GLOBIT | 韩国 | 2 | $7.5K | 功能机器零件 |
| True Honey Teas | 美国 | 2 | $6.5K | 皮带输送机、工业机器人 |
| PT ADA MATA INDONESIA | 印度尼西亚 | 2 | $5.1K | 铸铁家用器具、皮带输送机 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-05 | 处理器及控制器 | ADAFRUIT INDUSTRIES | 中国 | $945 |
| 2024-01-24 | 其他电子IC | SparkFun Electronics, Inc. | 美国 | $1.5K |
出口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 功能机器零件 | AGRIVITALS INNOVATIONS PRIVATE LTD | 印度 | $7.1K |
| 2026-04-20 | 功能机器零件 | — | 美国 | $42.0K |
| 2026-04-08 | 非机场登机桥 | TORN RANCH | 美国 | $799 |
| 2026-03-28 | 非机场登机桥 | RIQBRIQ AT GMBH | 奥地利 | $799 |
| 2026-03-24 | 功能机器零件 | LANDIRU, S.L. | 西班牙 | $6.5K |
| 2026-03-17 | 非机场登机桥 | IGLESIAS FARRE ROS, S.A. | 西班牙 | $699 |
| 2026-03-12 | 非机场登机桥 | UNITED FOOD GROUP | 美国 | $799 |
| 2026-03-11 | 皮带输送机 | UNITED FOOD GROUP | 美国 | $645 |
| 2026-03-11 | 功能机器零件 | UNITED FOOD GROUP | 美国 | $6.5K |
| 2026-03-03 | 功能机器零件 | GLOBIT | 韩国 | $1.6K |