GOLDEN SUN VIET NAM CONSTRUCTION & INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他塑料管材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và XâY DựNG GOLDEN SUN VIệT NAM
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$945.5K
出口金额
—
最近进口
2023-01-14
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0108048293 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4U69407 |
| 成立日期 | 2017-11-06 |
| 联系地址 | Số 14 Ngách 515/38 Đường Hoàng Hoa Thám, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG GOLDEN SUN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GOLDEN SUN VIET NAM CONSTRUCTION AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 49A ngõ 279 Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84983672688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 880亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $945.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | 2 | $945.5K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-14 | 绝缘电线 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $4.7K |
| 2023-01-14 | 喷雾机零件 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $6.1K |
| 2023-01-14 | 其他钢铁管材 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $17.3K |
| 2023-01-14 | 钢制容器(>300升) | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $30.9K |
| 2023-01-14 | 其他钢铁管材 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $21.7K |
| 2023-01-14 | 其他钢铁结构体 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $2.5K |
| 2023-01-14 | 非不锈钢管件 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $1.5K |
| 2023-01-14 | 其他塑料管材 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $4.6K |
| 2023-01-14 | 绝缘电线 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $9.3K |
| 2023-01-14 | 其他钢铁管材 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $18.4K |