Trong Nghia Foods Machinery & Equipment Process Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 84 笔 · 主营 灌装封口机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Máy Và Thiết Bị Chế Biến Thực Phẩm Trọng Nghĩa
84
进口笔数
0
出口笔数
$2.74M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-11
最近进口
—
最近出口
29
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313378569 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAPNJAJ3 |
| 成立日期 | 2015-08-03 |
| 联系地址 | 21/9B Tổ 72, Ấp Trung Đông, Xã Thới Tam Thôn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY VÀ THIẾT BỊ CHẾ BIẾN THỰC PHẨM TRỌNG NGHĨA |
| 企业英文名称 | TRONG NGHIA FOODS MACHINERY AND EQUIPMENT PROCESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 21/9B Tổ 72, Ấp Trung Đông, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84837107282 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842230 | 灌装封口机 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842290 | 机械零件 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 842240 | 包装机械 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 400690 | 其他未硫化橡胶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $1.17M |
| 泰国 | 31 | $1.11M |
| 韩国 | 16 | $449.5K |
| 德国 | 1 | $4.9K |
| 印度尼西亚 | 1 | $1.6K |
| 意大利 | 1 | $750 |
| 保加利亚 | 1 | $40 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KMG International Co., Ltd. | 泰国 | 21 | $1.02M | 温控处理设备、非泡沫橡胶密封件 |
| Greenpack Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $451.3K | 灌装封口机、其他未硫化橡胶 |
| Zhejiang Bowei Food Machinery Co., Ltd. | 中国 | 6 | $191.4K | 灌装封口机、其他钢铁制品 |
| Zhangjiagang Worldsun Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $143.0K | 灌装封口机、机械零件 |
| Zhucheng City Jinding Food Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $76.3K | 温控处理设备、温控处理零件 |
| Union Diamond Food Machinery Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $75.9K | 其他钢铁制品、齿轮及变速器 |
| Add On Intertech Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $60.7K | 灌装封口机、其他塑料制品 |
| Shanghai Tonsum International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.0K | 泡沫橡胶板、胶粘填料 |
| Shanghai Liyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.2K | 灌装封口机、37.5W以上交直流电机 |
| Union Diamond Precision Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $8.2K | 其他钢铁铸件、机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-11 | 灌装封口机 | SHANDONG GALLOP MACHINERY CO., LTD | 中国 | $13.1K |
| 2026-05-26 | 其他未硫化橡胶 | Greenpack Co., Ltd. | 韩国 | $100 |
| 2026-05-26 | 其他通信设备 | Greenpack Co., Ltd. | 韩国 | $380 |
| 2026-05-26 | 自动控制仪器 | Greenpack Co., Ltd. | 韩国 | $140 |
| 2026-04-15 | 单相交流电机 | Greenpack Co., Ltd. | 韩国 | $300 |
| 2026-04-15 | 单相交流电机 | Greenpack Co., Ltd. | 韩国 | $300 |
| 2026-04-07 | 灌装封口机 | Zhejiang Newway Food Machinery Co., Ltd. | 中国 | $17.8K |
| 2026-04-07 | 灌装封口机 | Zhejiang Newway Food Machinery Co., Ltd. | 中国 | $17.8K |
| 2026-04-06 | 灌装封口机 | Zhejiang Newway Food Machinery Co., Ltd. | 中国 | $17.8K |
| 2026-04-06 | 灌装封口机 | Zhejiang Newway Food Machinery Co., Ltd. | 中国 | $17.8K |