HBC Beverage Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 铝制容器≤300升
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NướC GIảI KHáT HBC
6
进口笔数
0
出口笔数
$103.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601249665 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEWKM237 |
| 成立日期 | 2023-04-21 |
| 联系地址 | Lô 15+19, đường N3, Cụm công nghiệp An Xá, Phường Mỹ Xá, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NƯỚC GIẢI KHÁT HBC |
| 企业英文名称 | HBC BEVERAGE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 15+19, đường N3, Cụm công nghiệp An Xá, Phường Thành Nam, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê |
| 电话 | 0941512889 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 830990 | 贱金属盖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $103.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Pilot Free Trade Zone MAG Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 5 | $82.9K | 8477机器零件、手动计量泵 |
| Guangxi Unicorn New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.3K | 贱金属盖、铝制容器≤300升 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-09 | 贱金属盖 | ZHEJIANG PILOT FREE TRADE ZONE MAG SUPPLY CHAIN CO. LTD. | 中国 | $4.8K |
| 2025-12-09 | 铝制容器≤300升 | ZHEJIANG PILOT FREE TRADE ZONE MAG SUPPLY CHAIN CO. LTD. | 中国 | $20.0K |
| 2025-11-11 | 贱金属盖 | ZHEJIANG PILOT FREE TRADE ZONE MAG SUPPLY CHAIN CO. LTD. | 中国 | $4.8K |
| 2025-11-11 | 铝制容器≤300升 | ZHEJIANG PILOT FREE TRADE ZONE MAG SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $20.1K |
| 2025-10-28 | 贱金属盖 | ZHEJIANG PILOT FREE TRADE ZONE MAG SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-10-28 | 铝制容器≤300升 | ZHEJIANG PILOT FREE TRADE ZONE MAG SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $13.4K |
| 2025-09-10 | 贱金属盖 | ZHEJIANG PILOT FREE TRADE ZONE MAG SUPPLY CHAIN CO. LTD. | 中国 | $1.6K |
| 2025-09-10 | 铝制容器≤300升 | ZHEJIANG PILOT FREE TRADE ZONE MAG SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2025-07-29 | 贱金属盖 | ZHEJIANG PILOT FREE TRADE ZONE MAG SUPPLY CHAIN CO. LTD. | 中国 | $1.7K |
| 2025-07-29 | 铝制容器≤300升 | ZHEJIANG PILOT FREE TRADE ZONE MAG SUPPLY CHAIN CO. LTD. | 中国 | $6.7K |