Duc Tao One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 非木预制建筑
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Đức Tạo
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$946.1K
出口金额
—
最近进口
2024-06-18
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300355219 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ5K2QEP |
| 成立日期 | 2007-06-11 |
| 联系地址 | 29/01 Trần Thái Tông, Phường Trần Phú, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐỨC TẠO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 29/01 Trần Thái Tông, Phường Nghĩa Lộ, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84913438680 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940690 | 非木预制建筑 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 5 | $946.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cong Ty TNHH MTV Che Bien Bot San Attapeu | 老挝 | 2 | $591.9K | 非木预制建筑、前端装载机 |
| Sepone Tapioca Starch Processing Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $278.6K | 非乙烯塑料袋、人造纺织袋 |
| Taoy Tapicoca Starch Processing Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $75.6K | 钢制容器(>300升) |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-18 | 钢制容器(>300升) | TAOY TAPICOCA STARCH PROCESSING SOLE CO LTD | 老挝 | $269 |
| 2024-06-18 | 钢制容器(>300升) | TAOY TAPICOCA STARCH PROCESSING SOLE CO LTD | 老挝 | $1.5K |
| 2024-06-18 | 钢制容器(>300升) | TAOY TAPICOCA STARCH PROCESSING SOLE CO LTD | 老挝 | $3.4K |
| 2024-06-18 | 钢制容器(>300升) | TAOY TAPICOCA STARCH PROCESSING SOLE CO LTD | 老挝 | $40.3K |
| 2024-06-18 | 钢制容器(>300升) | TAOY TAPICOCA STARCH PROCESSING SOLE CO LTD | 老挝 | $1.5K |
| 2024-06-18 | 钢制容器(>300升) | TAOY TAPICOCA STARCH PROCESSING SOLE CO LTD | 老挝 | $4.5K |
| 2024-06-18 | 钢制容器(>300升) | TAOY TAPICOCA STARCH PROCESSING SOLE CO LTD | 老挝 | $1.1K |
| 2024-06-18 | 钢制容器(>300升) | TAOY TAPICOCA STARCH PROCESSING SOLE CO LTD | 老挝 | $915 |
| 2024-06-18 | 钢制容器(>300升) | Taoy Tapicoca Starch Processing Co., Ltd. | 老挝 | $148 |
| 2024-05-09 | 钢制容器(>300升) | TAOY TAPICOCA STARCH PROCESSING SOLE CO LTD | 老挝 | $2.8K |