Ruche Co., Ltd. Branch
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH RUCHE
1
进口笔数
1
出口笔数
$75
进口金额
$3.3K
出口金额
2025-10-13
最近进口
2025-08-28
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107575466-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU1A34QQ |
| 成立日期 | 2018-01-22 |
| 联系地址 | 306/28 Trường Chinh, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH RUCHE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 306/28 Trường Chinh, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | 0934240089 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540752 | 染色聚酯布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940490 | 其他寝具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $75 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $3.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siam KM International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $75 | 非泡沫塑料片、染色聚酯布 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Simonguard Alliance Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.3K | 软垫木座椅、其他寝具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-13 | 染色聚酯布 | SIAM KM INTERNATIONAL CO LTD | 日本 | $75 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-28 | 软垫木座椅 | SIMONGUARD ALLIANCE CO LTD | 韩国 | $260 |
| 2025-08-28 | 软垫木座椅 | SIMONGUARD ALLIANCE CO LTD | 韩国 | $130 |
| 2025-08-28 | 软垫木座椅 | Simonguard Alliance Co., Ltd. | 韩国 | $107 |
| 2025-08-28 | 软垫木座椅 | Simonguard Alliance Co., Ltd. | 韩国 | $188 |
| 2025-08-28 | 软垫木座椅 | Simonguard Alliance Co., Ltd. | 韩国 | $130 |
| 2025-08-28 | 软垫木座椅 | SIMONGUARD ALLIANCE CO LTD | 韩国 | $376 |
| 2025-08-28 | 软垫木座椅 | SIMONGUARD ALLIANCE CO LTD | 韩国 | $138 |
| 2025-08-28 | 软垫木座椅 | SIMONGUARD ALLIANCE CO LTD | 韩国 | $138 |
| 2025-08-28 | 软垫木座椅 | Simonguard Alliance Co., Ltd. | 韩国 | $138 |
| 2025-08-28 | 软垫木座椅 | SIMONGUARD ALLIANCE CO LTD | 韩国 | $188 |