Pink Salt Qaisar Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 盐及氯化钠
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH CUNG ứNG THựC PHẩM HOàNG GIA
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
46
进口笔数
0
出口笔数
$250.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315499054 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8U471YE |
| 成立日期 | 2019-01-25 |
| 联系地址 | 306/98/36 Nguyễn Văn Tạo, Ấp 2, Xã Long Thới, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CUNG ỨNG THỰC PHẨM HOÀNG GIA |
| 企业英文名称 | ROYAL FOOD SUPPLY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 306/98/36 Nguyễn Văn Tạo, Ấp 2, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | 0334070786 |
| 邮箱 | qaisarpinksalt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 46 | $250.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A.M. Trading Co. | 印度 | 45 | $246.3K | 加工切花、盐及氯化钠 |
| Ponmalai Salt | 巴基斯坦 | 1 | $4.5K | 盐及氯化钠 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-23 | 非玻塑灯具零件 | A M TRADING CO | 巴基斯坦 | $350 |
| 2025-06-23 | 其他石制品 | A M TRADING CO | 巴基斯坦 | $390 |
| 2025-06-23 | 其他石制品 | A M TRADING CO | 巴基斯坦 | $612 |
| 2025-06-23 | 其他石制品 | A M TRADING CO | 巴基斯坦 | $676 |
| 2025-06-23 | 非玻塑灯具零件 | A M TRADING CO | 巴基斯坦 | $242 |
| 2025-06-23 | 其他石制品 | A M TRADING CO | 巴基斯坦 | $5.4K |
| 2025-04-11 | 盐及氯化钠 | A M TRADING CO | 巴基斯坦 | $5.0K |
| 2025-03-19 | 其他石制品 | A M TRADING CO | 巴基斯坦 | $6.0K |
| 2025-03-19 | 盐及氯化钠 | A M TRADING CO | 巴基斯坦 | $5.3K |
| 2025-02-11 | 其他石制品 | A M TRADING CO | 巴基斯坦 | $598 |