Victory Oil Supply Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Cung ứng Dầu Chiến Thắng
22
进口笔数
1
出口笔数
$353.4K
进口金额
$904
出口金额
2026-03-18
最近进口
2025-10-03
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309537181 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH8BF811 |
| 成立日期 | 2010-01-05 |
| 联系地址 | 40/30 Lê Đức Thọ, Phường 7, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CUNG ỨNG DẦU CHIẾN THẮNG |
| 企业英文名称 | VICTORY OIL SUPPLY SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa Nhà Moritz, Số 140 Nguyễn Văn Khối, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84903100418 |
| 邮箱 | info@dauchienthang.com |
| 官网 | www.dauchienthang.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 340311 | 纺织品润滑剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 340391 | 纺织润滑剂 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 841382 | 液体提升机 |
| 848490 | 垫片套装 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340399 | 其他润滑剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 18 | $232.9K |
| 美国 | 18 | $84.5K |
| 德国 | 2 | $19.0K |
| 新加坡 | 3 | $14.6K |
| 日本 | 3 | $2.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $904 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VOSS (F.E.) PTE LTD | 新加坡 | 22 | $353.4K | 非轻质石油、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $904 | 音频设备零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 非轻质石油 | VOSS (F.E.) PTE LTD | 英国 | $2.2K |
| 2026-03-18 | 非轻质石油 | VOSS (F.E.) PTE LTD | 英国 | $14.2K |
| 2026-02-07 | 非轻质石油 | VOSS (F.E.) PTE LTD | 英国 | $1.8K |
| 2026-02-07 | 垫片套装 | VOSS (F.E.) PTE LTD | 美国 | $2.2K |
| 2026-02-07 | 纺织品润滑剂 | VOSS (F.E.) PTE LTD | 英国 | $343 |
| 2026-02-07 | 其他油类添加剂 | VOSS (F.E.) PTE LTD | 英国 | $598 |
| 2026-02-07 | 垫片套装 | VOSS (F.E.) PTE LTD | 美国 | $2.4K |
| 2026-02-07 | 非轻质石油 | VOSS (F.E.) PTE LTD | 英国 | $1.2K |
| 2025-12-05 | 垫片套装 | VOSS (F E) PTE LTD | 美国 | $1.6K |
| 2025-11-04 | 纺织品润滑剂 | VOSS (F E) PTE LTD | 英国 | $1.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-03 | 其他润滑剂 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $904 |