PHAT DAT ENVIRONMENT TECHNOLOGY CO LTD
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ MôI TRườNG PHáT ĐạT
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$66.9K
出口金额
—
最近进口
2025-10-30
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301161237 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFCDFC3H |
| 成立日期 | 2021-01-28 |
| 联系地址 | Cứu Sơn, Xã Đông Cứu, Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG PHÁT ĐẠT |
| 企业英文名称 | PHAT DAT ENVIRONMENT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cứu Sơn, Xã Đông Cứu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 电话 | +84869344566 |
| 邮箱 | theanh41cmt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 380210 | 活性碳 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $66.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIETINAK CO LTD | 越南 | 5 | $64.5K | 非轻质石油、其他塑料制品 |
| JMT VN CO LTD | 越南 | 2 | $1.3K | 其他铝制品、印刷电路 |
| CONG TY TNHH DYT VIET NAM | 越南 | 1 | $993 | 乙烯聚合物塑料、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-30 | 其他钢铁型材 | VIETINAK CO LTD | 越南 | $61 |
| 2025-10-30 | 不锈钢管配件 | VIETINAK CO LTD | 越南 | $33 |
| 2025-10-30 | 其他钢铁结构体 | VIETINAK CO LTD | 越南 | $276 |
| 2025-10-30 | 其他钢铁结构体 | VIETINAK CO LTD | 越南 | $146 |
| 2025-10-30 | 其他钢铁结构体 | VIETINAK CO LTD | 越南 | $794 |
| 2025-10-30 | 不锈钢管配件 | VIETINAK CO LTD | 越南 | $13 |
| 2025-10-30 | 不锈钢管配件 | VIETINAK CO LTD | 越南 | $62 |
| 2025-10-30 | 其他钢铁型材 | VIETINAK CO LTD | 越南 | $248 |
| 2025-10-30 | 其他风扇 | VIETINAK CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-10-30 | 电力控制板 | VIETINAK CO LTD | 越南 | $1.5K |