Han Hoa Clean Room Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHòNG SạCH HâN HòA
7
进口笔数
2
出口笔数
$347.3K
进口金额
$184.8K
出口金额
2024-12-09
最近进口
2024-04-17
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400921288 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5S2CRJ7 |
| 成立日期 | 2021-10-01 |
| 联系地址 | Khu phố Phương Cầu, Phường Phương Liễu, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÒNG SẠCH HÂN HÒA |
| 企业英文名称 | HAN HOA CLEAN ROOM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Phương Cầu, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84326921888 |
| 邮箱 | khuongkhuong407@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841583 | 非制冷空调机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850434 | 500kVA以上变压器 |
| 853530 | 高压开关 |
| 853720 | 高压控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $347.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $184.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Demaine Industrial (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $240.1K | 空调机零件、电力控制板 |
| Pingxiang Yutai Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $73.5K | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.6K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huayan Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $184.8K | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-09 | 钢铁门窗 | DEMAINE INDUSTRIAL (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $9.7K |
| 2024-12-09 | 空调机零件 | DEMAINE INDUSTRIAL (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $460 |
| 2024-12-09 | 其他风扇 | DEMAINE INDUSTRIAL (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $5.3K |
| 2024-12-09 | 其他风扇 | DEMAINE INDUSTRIAL (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-12-09 | 其他风扇 | DEMAINE INDUSTRIAL (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $31.7K |
| 2024-12-09 | 空调机零件 | DEMAINE INDUSTRIAL (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $79.1K |
| 2024-12-06 | 气体过滤机械 | PINGXIANG YUTAI TRADING CO LTD | 中国 | $600 |
| 2024-12-06 | 其他钢铁结构体 | PINGXIANG YUTAI TRADING CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2024-12-06 | 其他钢铁结构体 | PINGXIANG YUTAI TRADING CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2024-11-30 | 非制冷空调机 | DEMAINE INDUSTRIAL (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $23.9K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-17 | 高压控制板 | HUAYAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-04-17 | 高压控制板 | HUAYAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $8.3K |
| 2024-04-17 | 500kVA以上变压器 | HUAYAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $11.1K |
| 2024-04-17 | 高压开关 | HUAYAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2024-04-17 | 高压控制板 | HUAYAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-04-17 | 高压控制板 | HUAYAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $8.3K |
| 2024-04-17 | 高压控制板 | HUAYAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $8.3K |
| 2024-04-17 | 高压控制板 | HUAYAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $8.3K |
| 2024-04-17 | 500kVA以上变压器 | HUAYAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2024-04-17 | 高压控制板 | HUAYAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $33.4K |