Binh Minh Chemicals & Fertilizer Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 223 笔 · 主营 氯化铵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HOá CHấT Và PHâN BóN BìNH MINH
223
进口笔数
0
出口笔数
$16.03M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
37
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317236879 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE6WBS3S |
| 成立日期 | 2022-04-06 |
| 联系地址 | 69 Lê Văn Lương, Phường Tân Kiểng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOÁ CHẤT VÀ PHÂN BÓN BÌNH MINH |
| 企业英文名称 | BINH MINH CHEMICALS AND FERTILIZER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 69 Lê Văn Lương, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0903009009 |
| 邮箱 | binhminhjsc2022@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282710 | 氯化铵 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310221 | 硫酸铵肥料 |
| 310290 | 其他氮肥 |
| 310559 | 氮磷肥料 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310420 | 氯化钾肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 218 | $15.87M |
| 中国台湾 | 4 | $162.8K |
| 老挝 | 1 | $2 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Juancheng Elite Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 44 | $3.33M | 氯化铵、片状肥料≤10公斤 |
| Shandong Jinhebang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 20 | $1.75M | 其他肥料、其他氮肥 |
| Field Hope International Pte. Ltd. | 新加坡 | 27 | $1.47M | 氯化铵、硫酸铵肥料 |
| Sunglow Agrichem Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $644.1K | 氯化铵、硫酸铵肥料 |
| Zhengfeiwang Agriculture (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | 11 | $634.9K | 硫酸铵肥料、氯化铵 |
| Jiashengnong International Co., Ltd. | 中国 | 12 | $628.2K | 氯化铵、片状肥料≤10公斤 |
| Sunshine Share Co., Ltd. | 尼日利亚 | 12 | $626.4K | 氯化铵、碳酸钠 |
| Crown Alliance Development Co., Ltd. | 越南 | 7 | $571.0K | 氮肥、硫酸镁 |
| Qingdao Greenery Chemical Co., Ltd. | 中国 | 6 | $508.2K | 片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料 |
| Shandong Yufeng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $366.9K | 氯化铵、动植物肥料 |
近期贸易明细
进口(共 223)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 氯化铵 | JUANCHENG ELITE FERTILIZER CO LTD | 中国 | $71.3K |
| 2026-04-29 | 氮磷肥料 | CROWN ALLIANCE DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $118.0K |
| 2026-04-29 | 其他肥料 | WEISA INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $89.6K |
| 2026-04-29 | 其他肥料 | WEISA INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $89.6K |
| 2026-04-29 | 氯化铵 | JUANCHENG ELITE FERTILIZER CO LTD | 中国 | $71.3K |
| 2026-04-29 | 氮磷肥料 | CROWN ALLIANCE DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $118.0K |
| 2026-04-24 | 其他肥料 | ZHENGDELI (SHANDONG) TRADING CO LTD | 中国 | $133.3K |
| 2026-04-24 | 动植物肥料 | JUANCHENG ELITE INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | $48.6K |
| 2026-04-24 | 其他肥料 | ZHENGDELI (SHANDONG) TRADING CO LTD | 中国 | $133.3K |
| 2026-04-24 | 动植物肥料 | JUANCHENG ELITE INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | $48.6K |