T.I.R.O.S.S. Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 125W以下风扇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH T.I.R.O.S.S
50
进口笔数
1
出口笔数
$3.20M
进口金额
$35.8K
出口金额
2025-05-08
最近进口
2023-12-19
最近出口
20
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102682217 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7MQW6VV |
| 成立日期 | 2008-03-17 |
| 联系地址 | Cụm 9, Xã Hồng Hà, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH T.I.R.O.S.S |
| 企业英文名称 | T.I.R.O.S.S company limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm 9, Xã Ô Diên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84946481998 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 851629 | 电加热装置 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 940521 | LED照明灯具 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 852692 | 无线电遥控器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 842310 | 个人秤 |
| 851640 | 电熨斗 |
| 851660 | 家用炊具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 49 | $3.16M |
| 马来西亚 | 1 | $38.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $35.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GD Midea Environment Appliances Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 8 | $773.3K | 其他塑料制品、泵及压缩机零件 |
| Ningbo Tianxiang Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 4 | $468.5K | 其他家用电动热器、电热器具零件 |
| Zhongshan Silk Import & Export Group Co., Ltd. | 中国 | 8 | $290.1K | 家用炊具、LED灯具 |
| Cuori Electrical Appliances Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $284.5K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Ningbo Hovii Motor Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $217.1K | 125W以下风扇 |
| Guangdong Xinbao Electrical Appliances Holdings Co., Ltd. | 中国 | 3 | $163.7K | 电动食品处理器、家用咖啡茶壶 |
| Huayu Electrical Appliance Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $149.4K | 家用炊具、其他家用电动热器 |
| Gree Electric Appliances Inc. | 中国 | 2 | $144.8K | 窗式/壁挂空调、可逆热泵 |
| Shenzhen Yule Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $140.4K | 其他风扇、真空泵 |
| Norin Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $91.4K | 其他铝制品、摩托车及配件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tiross Polska Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $35.8K | 其他风扇、个人秤 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-08 | 发光二极管灯具 | ZHONGSHAN SILK IMP. & EXP.GROUP CO.,LTD OF GUANGDONG | 中国 | $18.7K |
| 2025-03-27 | LED照明灯具 | ZHONGSHAN SILK IMP & EXP GROUP CO LTD OF GUANGDONG | 中国 | $16.3K |
| 2025-03-27 | LED照明灯具 | ZHONGSHAN SILK IMP & EXP GROUP CO LTD OF GUANGDONG | 中国 | $16.3K |
| 2025-03-27 | 发光二极管灯具 | ZHONGSHAN SILK IMP. & EXP.GROUP CO.,LTD OF GUANGDONG | 中国 | $14.3K |
| 2024-12-05 | 发光二极管灯具 | ZHONGSHAN SILK IMP. & EXP.GROUP CO.,LTD OF GUANGDONG | 中国 | $31.9K |
| 2024-09-27 | 发光二极管灯具 | ZHONGSHAN SILK IMP. & EXP.GROUP CO.,LTD OF GUANGDONG | 中国 | $31.5K |
| 2024-07-13 | 小功率电风扇 | NINGBO HOVII MOTOR MFG CO LTD | 中国 | $107.1K |
| 2024-05-20 | 家用炊具 | NINGBO TIANXIANG ELECTRICAL APPLIANCES CO., LTD | 中国 | $116.6K |
| 2024-01-04 | 家用炊具 | NORIN DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $21.8K |
| 2024-01-04 | 家用炊具 | NORIN DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $15.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-19 | 家用炊具 | TIROSS POLSKA SP Z O O | 德国 | $3.8K |
| 2023-12-19 | 其他风扇 | TIROSS POLSKA SP Z O O | 德国 | $2.0K |
| 2023-12-19 | 家用炊具 | TIROSS POLSKA SP Z O O | 德国 | $16.6K |
| 2023-12-19 | 电熨斗 | TIROSS POLSKA SP Z O O | 德国 | $8.3K |
| 2023-12-19 | 个人秤 | TIROSS POLSKA SP Z O O | 德国 | $1.4K |
| 2023-12-19 | 其他风扇 | TIROSS POLSKA SP Z O O | 德国 | $3.7K |