Hai Phong Plastic Packing Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 130 笔 · 主营 机器刷子部件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Bao Bì Nhựa Hải Phòng
0
进口笔数
130
出口笔数
$0
进口金额
$261.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201719330 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW53888P |
| 成立日期 | 2016-03-31 |
| 联系地址 | Số 34B/453 đường Thiên Lôi, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ NHỰA HẢI PHÒNG |
| 企业英文名称 | HAI PHONG PLASTIC PACKING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 25/305 Đông Khê, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842256635191 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960350 | 机器刷子部件 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 130 | $261.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd. | 越南 | 79 | $190.8K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| KO SHUN CHEONG New Material Distribution & Processing Co., Ltd. | 越南 | 21 | $36.4K | 镀锌钢板、其他塑料包装制品 |
| Sumirubber Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $10.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Polarium Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $7.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Yazaki Haiphong Vietnam Ltd. | 越南 | 2 | $3.5K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Yazaki Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.5K | 其他塑料制品、塑料配件 |
| Ohsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $2.7K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Ohsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $2.7K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Yazaki Haiphong Vietnam Ltd., Quang Ninh Branch | 越南 | 2 | $2.5K | 其他塑料制品、塑料配件 |
| Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. - Thai Binh Branch | 越南 | 2 | $2.1K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
近期贸易明细
出口(共 130)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非泡沫塑料片 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $132 |
| 2026-04-23 | 机器刷子部件 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-23 | 机器刷子部件 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-23 | 非泡沫塑料片 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $132 |
| 2026-04-20 | 机器刷子部件 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-20 | 非泡沫塑料片 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $132 |
| 2026-03-25 | 机器刷子部件 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-03-25 | 非泡沫塑料片 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $441 |
| 2026-03-24 | 机器刷子部件 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-03-24 | 非泡沫塑料片 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $441 |