BMT Trading & Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 纸手帕毛巾
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Đầu Tư Bmt Việt Nam
14
进口笔数
0
出口笔数
$479.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-17
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105362769 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK8TPSDW |
| 成立日期 | 2011-06-15 |
| 联系地址 | Số 23/90 Đường Bưởi, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ BMT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM BMT TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, tòa nhà số 12-16 phố Đốc Ngữ, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02466858456 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 480257 | 未涂布印刷纸 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852862 | 自动数据处理投影仪 |
| 854320 | 信号发生器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $192.7K |
| 美国 | 1 | $155.0K |
| 中国 | 8 | $55.1K |
| 瑞士 | 1 | $42.3K |
| 中国台湾 | 2 | $18.8K |
| 以色列 | 1 | $15.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DT Handel & Consulting GmbH | 德国 | 1 | $192.7K | 未涂布印刷纸 |
| PPG Industries, Inc. | 美国 | 1 | $155.0K | 油漆颜料、其他化学制剂 |
| VICTORY DAY LTD | 中国台湾 | 3 | $61.1K | 8471机器零件、辐射检测仪器 |
| Nanning Shengcheng Paper Products Processing Factory | 中国 | 3 | $30.7K | 纸手帕毛巾 |
| Wescal (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $15.5K | 静止变流器、锂原电池 |
| Guangxi Fuhua International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.8K | 其他塑料制品、金属建筑配件 |
| Dongxing Hehuanghuang Daily Necessities Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.6K | 纸手帕毛巾 |
| DT Handel & Consulting UG | 德国 | 1 | $2.1K | 自动数据处理投影仪 |
| 2fbf73f5a8720cb87a388b21c318fb8e | 1 | $1.9K |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 纸手帕毛巾 | NANNING SHENGCHENG PAPER PRODUCTS PROCESSING FACTORY | 中国 | $2.0K |
| 2025-12-17 | 纸手帕毛巾 | NANNING SHENGCHENG PAPER PRODUCTS PROCESSING FACTORY | 中国 | $1.5K |
| 2025-12-17 | 纸手帕毛巾 | NANNING SHENGCHENG PAPER PRODUCTS PROCESSING FACTORY | 中国 | $6.0K |
| 2025-12-09 | 纸手帕毛巾 | DONGXING HEHUANGHUANG DAILY NECESSITIES CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-12-09 | 纸手帕毛巾 | DONGXING HEHUANGHUANG DAILY NECESSITIES CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-12-09 | 纸手帕毛巾 | DONGXING HEHUANGHUANG DAILY NECESSITIES CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-11-25 | 纸手帕毛巾 | NANNING SHENGCHENG PAPER PRODUCTS PROCESSING FACTORY | 中国 | $7.3K |
| 2025-11-25 | 纸手帕毛巾 | NANNING SHENGCHENG PAPER PRODUCTS PROCESSING FACTORY | 中国 | $4.6K |
| 2025-11-07 | 纸手帕毛巾 | NANNING SHENGCHENG PAPER PRODUCTS PROCESSING FACTORY | 中国 | $4.2K |
| 2025-11-07 | 纸手帕毛巾 | NANNING SHENGCHENG PAPER PRODUCTS PROCESSING FACTORY | 中国 | $2.8K |