DIDIMDOL LOGISTICS CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 旧衣物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DIDIMDOL LOGISTICS
3
进口笔数
2
出口笔数
$2.0K
进口金额
$47
出口金额
2026-02-24
最近进口
2025-10-28
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309905780 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDH9FDB0 |
| 成立日期 | 2010-04-01 |
| 联系地址 | 20/5 Đường Tân Cảng, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DIDIMDOL LOGISTICS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 19-21 Tân Cảng, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +842838991749 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630900 | 旧衣物 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 420221 | 皮革手提包 |
| 490191 | 词典百科全书 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 851660 | 家用炊具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490600 | 手绘图纸 |
| 482010 | 纸质文具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $25 |
| 越南 | 1 | $22 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sammitech Inc | 韩国 | 1 | $1.5K | 热饮食品加热设备 |
| MR. KIM SOOHWAN | 韩国 | 1 | $365 | 皮革手提包、旧衣物 |
| MR. JUNG IN HO | 1 | $60 | 瓷餐具、其他餐桌厨房玻璃器皿 | |
| MR. JUNG IN HO | 韩国 | 1 | $50 | 旧衣物、铝制家用器具 |
| MR. KIM SOOHWAN | 1 | $45 | 词典百科全书、瓷餐具 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ulsan Port Authority | 韩国 | 2 | $25 | 纸质文具、手绘图纸 |
| ULSAN PORT AUTHORITY | 越南 | 1 | $22 | 手绘图纸 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 其他印刷品 | MR. NAM JOONGWON | 韩国 | $30 |
| 2026-03-02 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | MR. NAM JOONGWON | 韩国 | $30 |
| 2026-03-02 | 其他寝具 | MR. NAM JOONGWON | 韩国 | $40 |
| 2026-03-02 | 旧衣物 | MR. NAM JOONGWON | 韩国 | $10 |
| 2026-03-02 | 牙刷 | MR. NAM JOONGWON | 韩国 | $12 |
| 2026-03-02 | 铝制家用器具 | MR. NAM JOONGWON | 韩国 | $40 |
| 2026-03-02 | 瓷餐具 | MR. NAM JOONGWON | 韩国 | $30 |
| 2026-02-24 | 铝制家用器具 | MR. JUNG IN HO | 韩国 | $40 |
| 2026-02-24 | 瓷餐具 | MR. JUNG IN HO | 韩国 | $30 |
| 2026-02-24 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | MR. JUNG IN HO | 韩国 | $30 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-28 | 纸质文具 | ULSAN PORT AUTHORITY | 韩国 | $3 |
| 2025-10-28 | 手绘图纸 | ULSAN PORT AUTHORITY | 韩国 | $17 |
| 2025-10-28 | 手绘图纸 | ULSAN PORT AUTHORITY | 越南 | $5 |
| 2025-10-28 | 手绘图纸 | ULSAN PORT AUTHORITY | 韩国 | $5 |
| 2025-10-28 | 手绘图纸 | ULSAN PORT AUTHORITY | 越南 | $17 |