Vietnam Trade & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 其他橡塑机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ MINH QUYềN VIệT NAM
73
进口笔数
0
出口笔数
$1.50M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-09
最近进口
—
最近出口
27
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2601089662 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW23D66Y |
| 成立日期 | 2023-03-02 |
| 联系地址 | Khu 3, Phường Nông Trang, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MINH QUYỀN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MINH QUYEN VIET NAM TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84976258892 |
| 邮箱 | lethutrang8892@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 844317 | 凹版印刷机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 844629 | 30厘米以上梭织机 |
| 844316 | 柔性版印刷机 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 847730 | 吹塑机 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 73 | $1.50M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Jinpeng Commerce & Trade Co., Ltd. | 越南 | 28 | $626.1K | 其他薄木板、木材钻孔机 |
| Guangxi Pingxiang Shenghe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $187.0K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Ruian Jiade Machinery Co., Ltd. | 中国 | 6 | $109.0K | 其他橡塑机械 |
| Changzhou Handu Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $70.0K | 动力梭织机、30厘米以上梭织机 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $64.0K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Pingxiang Yonganfeng Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $58.2K | 造纸机械零件、其他钢铁制品 |
| Wutai Welfare Printing Machinery Factory | 中国 | 3 | $38.7K | 纺纱机、30厘米以上梭织机 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.5K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Shanghai Lanlanliang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.2K | 静止变流器、20W以下固定电阻器 |
| Jinan IForce Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $19.3K | 其他橡塑机械、柔性版印刷机 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 其他橡塑机械 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $60.0K |
| 2026-01-21 | 其他橡塑机械 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2026-01-21 | 其他橡塑机械 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2026-01-07 | 其他橡塑机械 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-01-07 | 凹版印刷机 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $19.6K |
| 2025-11-25 | 凹版印刷机 | DONGGUAN ZHONG PIN TRADING LTD | 中国 | $47.0K |
| 2025-11-21 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI LANLANLIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-11-21 | 其他橡塑机械 | SHANGHAI LANLANLIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-11-21 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI LANLANLIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-11-21 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI LANLANLIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $400 |