KIM NGAN HANH TRADING SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 硫化橡胶垫
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ KIM NGâN HạNH
1
进口笔数
0
出口笔数
$1.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-12
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317522189 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN08N00WX |
| 成立日期 | 2022-10-14 |
| 联系地址 | SH 23 Chung cư One Verandah, Số 02 đường Bát Nàn, Khu phố 1, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KIM NGÂN HẠNH |
| 企业英文名称 | KIM NGAN HANH TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 86 Đường N1, KDC Saigon Mystery, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | 0837478797 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 950691 | 体育器材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $1.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAMSUNG SDS | 韩国 | 1 | $1.2K | 980720、通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-12 | 体育器材 | SAMSUNG SDS | 韩国 | $44 |
| 2024-08-12 | 体育器材 | SAMSUNG SDS | 韩国 | $90 |
| 2024-08-12 | 体育器材 | SAMSUNG SDS | 韩国 | $44 |
| 2024-08-12 | 体育器材 | SAMSUNG SDS | 韩国 | $90 |
| 2024-08-12 | 体育器材 | SAMSUNG SDS | 韩国 | $220 |
| 2024-08-12 | 体育器材 | SAMSUNG SDS | 韩国 | $90 |
| 2024-08-12 | 硫化橡胶垫 | SAMSUNG SDS | 韩国 | $165 |
| 2024-08-12 | 体育器材 | SAMSUNG SDS | 韩国 | $220 |
| 2024-08-12 | 体育器材 | SAMSUNG SDS | 韩国 | $220 |
| 2024-08-12 | 体育器材 | SAMSUNG SDS | 韩国 | $44 |