HOANG GIA HUNG THINH TRADE SERVICES CO LTD
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Hoàng Gia Hưng Thịnh
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$276.7K
出口金额
—
最近进口
2024-06-24
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702259104 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHE6UVFC |
| 成立日期 | 2014-03-12 |
| 联系地址 | Số 19 Khu phố Bình Hòa, Phường Lái Thiêu, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG GIA HƯNG THỊNH |
| 企业英文名称 | HOANG GIA HUNG THINH TRADE SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19 Khu phố Bình Hòa, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842746551211 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 940169 | 木制座椅 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 9 | $186.4K |
| 澳大利亚 | 5 | $88.4K |
| 意大利 | 1 | $1.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FURNITURE ZONE 2019 LTD | 新西兰 | 9 | $186.4K | 其他木家具、木制厨房家具 |
| M A T FINE FURNITURE PTY LTD | 澳大利亚 | 5 | $88.4K | 卧室木家具、其他木家具 |
| DSV S P A VIA DIA GONFIENTI 3 | 意大利 | 1 | $1.9K | 其他皮革鞋、其他鞋靴 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-24 | 卧室木家具 | M A T FINE FURNITURE PTY LTD | 澳大利亚 | $6.0K |
| 2024-06-24 | 卧室木家具 | M A T FINE FURNITURE PTY LTD | 澳大利亚 | $2.5K |
| 2024-06-24 | 卧室木家具 | M A T FINE FURNITURE PTY LTD | 澳大利亚 | $4.5K |
| 2024-06-24 | 卧室木家具 | M A T FINE FURNITURE PTY LTD | 澳大利亚 | $4.5K |
| 2024-06-24 | 卧室木家具 | M A T FINE FURNITURE PTY LTD | 澳大利亚 | $1.4K |
| 2024-06-24 | 卧室木家具 | M A T FINE FURNITURE PTY LTD | 澳大利亚 | $1.9K |
| 2024-06-24 | 卧室木家具 | M A T FINE FURNITURE PTY LTD | 澳大利亚 | $2.4K |
| 2024-06-24 | 卧室木家具 | M A T FINE FURNITURE PTY LTD | 澳大利亚 | $1.6K |
| 2023-11-02 | 卧室木家具 | M A T FINE FURNITURE PTY LTD | 澳大利亚 | $1.1K |
| 2023-11-02 | 卧室木家具 | M A T FINE FURNITURE PTY LTD | 澳大利亚 | $760 |