Phat Sang Electronics Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 318 笔 · 主营 其他电动家用器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XUấT NHậP KHẩU ĐIệN Tử PHáT SANG
318
进口笔数
0
出口笔数
$4.52M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301233153 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG477R02 |
| 成立日期 | 2023-02-14 |
| 联系地址 | Số nhà 995, đường Quang Trung, Khu 5, Thị Trấn Phố Mới, Huyện Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU ĐIỆN TỬ PHÁT SANG |
| 企业英文名称 | PHAT SANG ELECTRONIC IMPORT & EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 995, đường Quang Trung, Khu 5, Phường Quế Võ, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84961783299 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 847960 | 蒸发式冷却器 |
| 570331 | 簇绒人造地毯 |
| 670210 | 塑料人造花 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 850161 | 75kVA以下交流发电机 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 318 | $4.52M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Tengda International Trade Co., Ltd. | 中国 | 311 | $4.40M | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Guangxi Pingxiang Hengrui Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $46.4K | 染色棉针织布、200克以上牛仔布 |
| Guangxi Huitian Time Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.5K | 柑橘、其他食品制剂 |
| Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.0K | 不锈钢家用制品、塑料家用制品 |
| Dongguan Tongda Storage Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 318)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 蒸发式冷却器 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-28 | 蒸发式冷却器 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-02-14 | 面包面食机械 | GUANGXI HUITIAN TIME IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-02-14 | 果蔬加工机械 | GUANGXI HUITIAN TIME IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-02-14 | 面包面食机械 | GUANGXI HUITIAN TIME IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $23.2K |
| 2026-02-14 | 面包面食机械 | GUANGXI HUITIAN TIME IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-01-29 | LED照明装置 | GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-01-16 | 不锈钢洗涤槽 | GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-16 | 不锈钢洗涤槽 | GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-01-16 | 不锈钢洗涤槽 | GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |