Global Import Export Investment & Transport Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 407 笔 · 主营 鲜榴莲

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN T&C TOàN CầU

7
进口笔数
407
出口笔数
$550.1K
进口金额
$24.00M
出口金额
2026-04-12
最近进口
2026-04-02
最近出口
4
供应商数
61
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.51M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $879.8K · 12 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $79.8K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $100.7K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $63.0K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $190.8K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $316.2K · 5 笔2024-05进口 $65.0K · 1 笔出口 $1.34M · 21 笔2024-06进口 $78.0K · 1 笔出口 $140.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $777.8K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $398.1K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.89M · 44 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $601.2K · 9 笔2024-11进口 $69.2K · 1 笔出口 $584.9K · 7 笔2024-12进口 $135.8K · 2 笔出口 $455.5K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $67.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $60.1K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $608.1K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $221.9K · 14 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $184.7K · 14 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $126.1K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $58.2K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $209.2K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $66.7K · 1 笔出口 $9.51M · 149 笔2026-04进口 $135.4K · 1 笔出口 $483.3K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 14920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $879.8K · 12 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $79.8K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $100.7K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $63.0K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $190.8K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $316.2K · 5 笔2024-05进口 $65.0K · 1 笔出口 $1.34M · 21 笔2024-06进口 $78.0K · 1 笔出口 $140.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $777.8K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $398.1K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.89M · 44 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $601.2K · 9 笔2024-11进口 $69.2K · 1 笔出口 $584.9K · 7 笔2024-12进口 $135.8K · 2 笔出口 $455.5K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $67.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $60.1K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $608.1K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $221.9K · 14 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $184.7K · 14 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $126.1K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $58.2K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $209.2K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $66.7K · 1 笔出口 $9.51M · 149 笔2026-04进口 $135.4K · 1 笔出口 $483.3K · 8 笔

工商档案

企业注册号4900812072
企查查编码QVNC76P77K
成立日期2017-07-31
联系地址Thôn Khòn Pát, Xã Mai Pha, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN T&C TOÀN CẦU
企业英文名称GLOBAL T&C JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址SH3-37, Khu đô thị Apec Diamond Park, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
电话0986569666
邮箱congtycophanvantaitoancau@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
081060鲜榴莲

出口

HS 编码产品
081060鲜榴莲
081090其他鲜果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南7$550.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国191$10.50M
越南14$1.04M

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Xiang Lin Import & Export Trade Co., Ltd.越南3$204.9K鲜榴莲
Hubei Hangling Supply Chain Management Co., Ltd.越南2$143.0K鲜榴莲
Pingxiang Fuwannai Trading Co., Ltd.越南1$135.4K鲜榴莲
GUANGXI ZHONGNAN HANHAI IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD.越南1$66.7K鲜榴莲

下游采购商(共 61)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Xianglin Import & Export Trade Co., Ltd.中国97$3.94M鲜榴莲、鲜西瓜
Hebei Jiasheng Import & Export Co., Ltd.中国26$1.90M鲜榴莲、其他鲜果
SHENZHEN XINXI TRADING CO., LTD31$1.77M岩龙虾及海螯虾、鲜榴莲
Hubei Hangling Supply Chain Management Co., Ltd.21$1.41M鲜榴莲
Cixian Jixiang Fruit Business Import & Export Trade Co., Ltd.中国18$1.21M鲜榴莲、其他鲜果
YIWU SHENGZHAO INTERNATIONAL TRADE CO., LTD14$1.10M鲜榴莲
Hebei Jiasheng Import & Export Co., Ltd.越南11$811.3K鲜榴莲、其他鲜果
Qinghai Xinyi Supply Chain Co., Ltd.12$654.8K鲜榴莲、其他鲜果
Kesheng Import & Export Trade (Wenshan) Co., Ltd.10$533.7K鲜榴莲
Pingxiang Qixiang Import & Export Trade Co., Ltd.12$387.1K其他鲜果

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-12鲜榴莲PINGXIANG FUWANNAI TRADING CO LTD越南$67.7K
2026-04-12鲜榴莲PINGXIANG FUWANNAI TRADING CO LTD越南$67.7K
2026-03-13鲜榴莲GUANGXI ZHONGNAN HANHAI IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD.越南$66.7K
2024-12-08鲜榴莲GUANGXI PINGXIANG XIANG LIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD越南$4.9K
2024-12-08鲜榴莲GUANGXI PINGXIANG XIANG LIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD越南$64.3K
2024-12-06鲜榴莲GUANGXI PINGXIANG XIANG LIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD越南$66.6K
2024-11-28鲜榴莲GUANGXI PINGXIANG XIANG LIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD越南$4.9K
2024-11-28鲜榴莲GUANGXI PINGXIANG XIANG LIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD越南$64.3K
2024-06-18鲜榴莲HUBEI HANGLING SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD越南$78.0K
2024-05-24鲜榴莲HUBEI HANGLING SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD越南$65.0K

出口(共 407)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02鲜榴莲SHENZHEN XINXI TRADING CO., LTD$62.1K
2026-04-02鲜榴莲TAIAN CHENGDIZI TRADING CO., LTD.$50.5K
2026-04-02鲜榴莲TAIAN CHENGDIZI TRADING CO., LTD.$39.2K
2026-04-02鲜榴莲HEKOU LONGDING TRADING CO. , LTD$82.3K
2026-04-01鲜榴莲HEKOU LONGDING TRADING CO. , LTD$58.9K
2026-04-01鲜榴莲PINGXIANG FUWANNAI TRADING CO LTD$68.5K
2026-04-01鲜榴莲PINGXIANG FUWANNAI TRADING CO LTD$54.5K
2026-04-01鲜榴莲PINGXIANG FUWANNAI TRADING CO LTD$67.4K
2026-03-31鲜榴莲TAIAN XINGCHENHUI TRADING CO., LTD$50.7K
2026-03-31鲜榴莲SHENZHEN LIRONGXIANG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD$72.7K

相关企业 · 同类产品

Global Import Export Investment & Transport Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →