Global Import Export Investment & Transport Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 407 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN T&C TOàN CầU
7
进口笔数
407
出口笔数
$550.1K
进口金额
$24.00M
出口金额
2026-04-12
最近进口
2026-04-02
最近出口
4
供应商数
61
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900812072 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC76P77K |
| 成立日期 | 2017-07-31 |
| 联系地址 | Thôn Khòn Pát, Xã Mai Pha, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN T&C TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL T&C JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | SH3-37, Khu đô thị Apec Diamond Park, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 电话 | 0986569666 |
| 邮箱 | congtycophanvantaitoancau@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $550.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 191 | $10.50M |
| 越南 | 14 | $1.04M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Xiang Lin Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 3 | $204.9K | 鲜榴莲 |
| Hubei Hangling Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 2 | $143.0K | 鲜榴莲 |
| Pingxiang Fuwannai Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $135.4K | 鲜榴莲 |
| GUANGXI ZHONGNAN HANHAI IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD. | 越南 | 1 | $66.7K | 鲜榴莲 |
下游采购商(共 61)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Xianglin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 97 | $3.94M | 鲜榴莲、鲜西瓜 |
| Hebei Jiasheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 26 | $1.90M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| SHENZHEN XINXI TRADING CO., LTD | 31 | $1.77M | 岩龙虾及海螯虾、鲜榴莲 | |
| Hubei Hangling Supply Chain Management Co., Ltd. | 21 | $1.41M | 鲜榴莲 | |
| Cixian Jixiang Fruit Business Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 18 | $1.21M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| YIWU SHENGZHAO INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 14 | $1.10M | 鲜榴莲 | |
| Hebei Jiasheng Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 11 | $811.3K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Qinghai Xinyi Supply Chain Co., Ltd. | 12 | $654.8K | 鲜榴莲、其他鲜果 | |
| Kesheng Import & Export Trade (Wenshan) Co., Ltd. | 10 | $533.7K | 鲜榴莲 | |
| Pingxiang Qixiang Import & Export Trade Co., Ltd. | 12 | $387.1K | 其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 鲜榴莲 | PINGXIANG FUWANNAI TRADING CO LTD | 越南 | $67.7K |
| 2026-04-12 | 鲜榴莲 | PINGXIANG FUWANNAI TRADING CO LTD | 越南 | $67.7K |
| 2026-03-13 | 鲜榴莲 | GUANGXI ZHONGNAN HANHAI IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD. | 越南 | $66.7K |
| 2024-12-08 | 鲜榴莲 | GUANGXI PINGXIANG XIANG LIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $4.9K |
| 2024-12-08 | 鲜榴莲 | GUANGXI PINGXIANG XIANG LIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $64.3K |
| 2024-12-06 | 鲜榴莲 | GUANGXI PINGXIANG XIANG LIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $66.6K |
| 2024-11-28 | 鲜榴莲 | GUANGXI PINGXIANG XIANG LIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $4.9K |
| 2024-11-28 | 鲜榴莲 | GUANGXI PINGXIANG XIANG LIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $64.3K |
| 2024-06-18 | 鲜榴莲 | HUBEI HANGLING SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $78.0K |
| 2024-05-24 | 鲜榴莲 | HUBEI HANGLING SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $65.0K |
出口(共 407)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 鲜榴莲 | SHENZHEN XINXI TRADING CO., LTD | — | $62.1K |
| 2026-04-02 | 鲜榴莲 | TAIAN CHENGDIZI TRADING CO., LTD. | — | $50.5K |
| 2026-04-02 | 鲜榴莲 | TAIAN CHENGDIZI TRADING CO., LTD. | — | $39.2K |
| 2026-04-02 | 鲜榴莲 | HEKOU LONGDING TRADING CO. , LTD | — | $82.3K |
| 2026-04-01 | 鲜榴莲 | HEKOU LONGDING TRADING CO. , LTD | — | $58.9K |
| 2026-04-01 | 鲜榴莲 | PINGXIANG FUWANNAI TRADING CO LTD | — | $68.5K |
| 2026-04-01 | 鲜榴莲 | PINGXIANG FUWANNAI TRADING CO LTD | — | $54.5K |
| 2026-04-01 | 鲜榴莲 | PINGXIANG FUWANNAI TRADING CO LTD | — | $67.4K |
| 2026-03-31 | 鲜榴莲 | TAIAN XINGCHENHUI TRADING CO., LTD | — | $50.7K |
| 2026-03-31 | 鲜榴莲 | SHENZHEN LIRONGXIANG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | — | $72.7K |