Dat Minh Import Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 皮肤清洁剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU ĐạT MINH
44
进口笔数
0
出口笔数
$3.04M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110198320 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVGUBN7U |
| 成立日期 | 2022-12-02 |
| 联系地址 | Số 57, ngõ 16, tổ 20, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠT MINH |
| 企业英文名称 | DAT MINH IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 46.Louis VIII-LK23, Khu đô thị mới Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84965005683 |
| 邮箱 | datminhxnk2022@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 611521 | 合成纤维袜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 44 | $3.04M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| World Tree International Inc. | 韩国 | 20 | $1.96M | 皮肤清洁剂、其他芳香制剂 |
| WORLD TREE INTERNATIONAL INC | 3 | $489.3K | 皮肤清洁剂、其他芳香制剂 | |
| World Tree International | 韩国 | 9 | $425.8K | 皮肤清洁剂、其他护肤品 |
| H&CS Korea Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $119.7K | 其他非酒精饮料、其他护肤品 |
| Daejin Global Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $19.3K | 其他护肤品、1kg以下胶粘剂 |
| Gaon Cosmetics | 韩国 | 2 | $17.7K | 唇部化妆品、其他护肤品 |
| Langcos Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $7.0K | 皮肤清洁剂、其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他芳香制剂 | WORLD TREE INTERNATIONAL INC | 韩国 | $2.2K |
| 2026-04-20 | 其他芳香制剂 | WORLD TREE INTERNATIONAL INC | 韩国 | $2.9K |
| 2026-04-20 | 皮肤清洁剂 | WORLD TREE INTERNATIONAL INC | 韩国 | $5.2K |
| 2026-04-20 | 皮肤清洁剂 | WORLD TREE INTERNATIONAL INC | 韩国 | $681 |
| 2026-04-20 | 其他芳香制剂 | WORLD TREE INTERNATIONAL INC | 韩国 | $2.9K |
| 2026-04-20 | 皮肤清洁剂 | WORLD TREE INTERNATIONAL INC | 韩国 | $55.8K |
| 2026-04-20 | 皮肤清洁剂 | WORLD TREE INTERNATIONAL INC | 韩国 | $57.9K |
| 2026-04-20 | 皮肤清洁剂 | WORLD TREE INTERNATIONAL INC | 韩国 | $5.2K |
| 2026-04-20 | 皮肤清洁剂 | WORLD TREE INTERNATIONAL INC | 韩国 | $55.8K |
| 2026-04-20 | 皮肤清洁剂 | WORLD TREE INTERNATIONAL INC | 韩国 | $9.3K |