Slittech Environmental Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị MôI TRườNG SLITTECH
8
进口笔数
2
出口笔数
$26.4K
进口金额
$8.8K
出口金额
2025-12-20
最近进口
2025-09-04
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001220458 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5ET1K48 |
| 成立日期 | 2021-01-14 |
| 联系地址 | Thôn Việt Hùng, Xã Bình Minh, Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MÔI TRƯỜNG SLITTECH |
| 企业英文名称 | SLITTECH ENVIRONMENTAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Việt Nam Hòa, Xã Kiến Xương, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 电话 | 0964681239 |
| 邮箱 | slittech01@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843930 | 纸张整理机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $26.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $8.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anping County Hengyuan Hardware Netting Industry Product Co., Ltd. | 中国 | 5 | $15.0K | 过滤净化器零件、泵零件 |
| Nord Gear Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $8.8K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| Anping County Hengyuan Hardware Netting Industry Product Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $2.7K | 过滤净化器零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foster Electronics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.4K | 其他硫化橡胶制品、其他钢铁制品 |
| Foster Electric (Quang Ngai) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.4K | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-20 | 过滤净化器零件 | ANPING COUNTRY HENGYUAN HARDWARE NETTING INDUSTRY PRODUCT CO. LTD. | 中国 | $810 |
| 2025-12-20 | 过滤净化器零件 | ANPING COUNTRY HENGYUAN HARDWARE NETTING INDUSTRY PRODUCT CO. LTD. | 中国 | $672 |
| 2025-12-20 | 过滤净化器零件 | ANPING COUNTRY HENGYUAN HARDWARE NETTING INDUSTRY PRODUCT CO. LTD. | 中国 | $335 |
| 2025-12-20 | 过滤净化器零件 | ANPING COUNTRY HENGYUAN HARDWARE NETTING INDUSTRY PRODUCT CO. LTD. | 中国 | $470 |
| 2025-12-20 | 过滤净化器零件 | ANPING COUNTRY HENGYUAN HARDWARE NETTING INDUSTRY PRODUCT CO. LTD. | 中国 | $370 |
| 2025-10-07 | 过滤净化器零件 | ANPING COUNTY HENGYUAN HARDWARE NETTING INDUSTRY PRODUCT CO LTD | 中国 | $670 |
| 2025-10-07 | 过滤净化器零件 | ANPING COUNTY HENGYUAN HARDWARE NETTING INDUSTRY PRODUCT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-10-07 | 过滤净化器零件 | ANPING COUNTY HENGYUAN HARDWARE NETTING INDUSTRY PRODUCT CO LTD | 中国 | $135 |
| 2025-07-29 | 750W以下交流电机 | NORD GEAR PTE LTD | 中国 | $790 |
| 2025-07-29 | 750W以下交流电机 | NORD GEAR PTE LTD | 中国 | $1.3K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-04 | 纸张整理机械 | FOSTER ELECTRIC (QUANG NGAI) CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2025-08-19 | 纸张整理机械 | CONG TY TNHH DIEN TU FOSTER (QUANG NGAI) | 越南 | $4.4K |