GHTK Import Export Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU GHTK
91
进口笔数
3
出口笔数
$2.06M
进口金额
$11.7K
出口金额
2026-02-04
最近进口
2024-04-22
最近出口
18
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900897580 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXNCKMT2 |
| 成立日期 | 2023-09-21 |
| 联系地址 | Số 245, đường Lê Đại Hành, Phường Đông Kinh, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU GHTK |
| 企业英文名称 | GHTK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 245, đường Lê Đại Hành, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0366699959 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 670210 | 塑料人造花 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854411 | 铜绕组线 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 91 | $2.06M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $11.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Yixiang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 33 | $708.1K | 不锈钢家用制品、其他塑料制品 |
| Nanning Dong Bay Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $250.6K | 其他风扇、气体过滤机械 |
| Guangxi Yuecheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $250.3K | 其他钢铁结构体、钢铁门窗 |
| Guangxi Pingxiang Baien Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $155.1K | 其他塑料制品、其他测量仪器 |
| Auspicious City San Jian Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $150.9K | 不锈钢家用制品、其他塑料制品 |
| Xadal Ltd. | 中国 | 4 | $145.4K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Guangxi Jin Yuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $92.2K | 其他塑料制品、金属切割锯 |
| Guangxi Pingxiang Guanxin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $64.0K | 其他电动手工具、纸手帕毛巾 |
| Zhejiang TruEmate Electric Co., Ltd. | 中国 | 2 | $51.5K | 其他电动手工具、喷砂机 |
| Yiwu Yunfeng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $26.6K | 其他塑料制品、圣诞用品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Tai'an Science-Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.1K | 铜绕组线、自动断路器 |
| Hai Kou Longshuo Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $580 | 其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 其他制冷设备 | Auspicious City San Jian Trading Co., Ltd. | 中国 | $14.3K |
| 2026-02-04 | 食品加工机械 | Auspicious City San Jian Trading Co., Ltd. | 中国 | $12.2K |
| 2026-02-04 | 食品加工机械 | Auspicious City San Jian Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2026-02-04 | 食品加工机械 | Auspicious City San Jian Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-02-04 | 包装机械 | Auspicious City San Jian Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-02-04 | 塑料家具 | Guangxi Pingxiang Baien Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.7K |
| 2026-02-04 | 塑料家用制品 | Guangxi Pingxiang Baien Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-02-04 | 非自走式叉车 | Auspicious City San Jian Trading Co., Ltd. | 中国 | $717 |
| 2026-02-04 | 其他制冷设备 | Auspicious City San Jian Trading Co., Ltd. | 中国 | $13.6K |
| 2026-02-04 | 塑料包装箱 | Auspicious City San Jian Trading Co., Ltd. | 中国 | $20.1K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-22 | 铜绕组线 | Suzhou Tai'an Science-Technology Co., Ltd. | 中国 | $960 |
| 2024-04-07 | 其他硫化橡胶制品 | Hai Kou Longshuo Trading Co., Ltd. | 中国 | $580 |
| 2024-03-28 | 铜绕组线 | SUZHOU TAIAN SCIENCE-TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-03-28 | 绝缘电线 | SUZHOU TAIAN SCIENCE-TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $41 |
| 2024-03-28 | 铜绕组线 | Suzhou Tai'an Science-Technology Co., Ltd. | 中国 | $610 |
| 2024-03-28 | 铜绕组线 | Suzhou Tai'an Science-Technology Co., Ltd. | 中国 | $424 |
| 2024-03-28 | 绝缘电线 | SUZHOU TAIAN SCIENCE-TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $305 |
| 2024-03-28 | 铜绕组线 | SUZHOU TAIAN SCIENCE-TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $111 |
| 2024-03-28 | 绝缘电线 | Suzhou Tai'an Science-Technology Co., Ltd. | 中国 | $364 |
| 2024-03-28 | 铜绕组线 | SUZHOU TAIAN SCIENCE-TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2.2K |