Nghia Thanh Phu Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 丙烯酸乙烯漆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI NGHĩA THàNH PHú
19
进口笔数
0
出口笔数
$330.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-12
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603819997 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2R8KC3N |
| 成立日期 | 2021-06-30 |
| 联系地址 | Tổ 8, ấp 5, Phường Tân Triều, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NGHĨA THÀNH PHÚ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842512201919 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 330749 | 室内香水 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 340520 | 木器上光剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $330.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi Haoyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $122.5K | 丙烯酸/乙烯涂料、其他润滑剂 |
| Shandong Intek New Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $62.2K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| Shandong Sinolinking Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $49.7K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| MICAL AUTO SUPPLIES CO LTD | 中国香港 | 3 | $49.1K | 工业清洁制剂、其他润滑剂 |
| Weifang Zhongyuan Waterproof Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.9K | 卷状沥青制品、聚合物基油漆 |
| Qingdao ZGSW Waterproof Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.2K | 卷状沥青制品、其他粘合剂≤1kg |
| Guangzhou Tongan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.3K | 其他塑料制品、金属建筑配件 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 丙烯酸乙烯漆 | MICAL AUTO SUPPLIES CO LTD | 中国 | $642 |
| 2026-01-12 | 丙烯酸乙烯漆 | MICAL AUTO SUPPLIES CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-01-12 | 丙烯酸乙烯漆 | MICAL AUTO SUPPLIES CO LTD | 中国 | $642 |
| 2026-01-12 | 丙烯酸乙烯漆 | MICAL AUTO SUPPLIES CO LTD | 中国 | $642 |
| 2026-01-12 | 丙烯酸乙烯漆 | MICAL AUTO SUPPLIES CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-01-12 | 丙烯酸乙烯漆 | MICAL AUTO SUPPLIES CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-01-12 | 丙烯酸乙烯漆 | MICAL AUTO SUPPLIES CO LTD | 中国 | $636 |
| 2026-01-12 | 丙烯酸乙烯漆 | MICAL AUTO SUPPLIES CO LTD | 中国 | $963 |
| 2025-12-02 | 其他粘合剂≤1kg | QINGDAO ZGSW WATERPROOF LTD | 中国 | $14.2K |
| 2025-10-17 | 小包装胶粘剂 | SHANDONG INTEK NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.8K |