Dong Do Process Food Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 冷冻蔬菜混合物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Chế Biến Thực Phẩm Đông Đô
31
进口笔数
0
出口笔数
$795.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-16
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101184226 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC4VWRYG |
| 成立日期 | 2001-07-26 |
| 联系地址 | Số 26 đường S, tổ dân phố Nông Lâm, Thị Trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN THỰC PHẨM ĐÔNG ĐÔ |
| 企业英文名称 | DONG DO PROCESS FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 26 đường S, tổ dân phố Nông Lâm, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 02473036086 |
| 邮箱 | info@doiduavang.com.vn |
| 官网 | www.doiduavang.com.vn |
| 传真 | 02435599302 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071090 | 冷冻蔬菜混合物 |
| 071021 | 冷冻豌豆 |
| 071040 | 冷冻甜玉米 |
| 200410 | 冷冻马铃薯制品 |
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $719.0K |
| 比利时 | 2 | $76.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Ukang Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 13 | $319.2K | 冷冻豌豆、冷冻草莓 |
| Shandong Donghai Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 9 | $231.8K | 冷冻蔬菜混合物、冷冻甜玉米 |
| Snowvalley Food Hebei Co., Ltd. | 中国 | 5 | $122.5K | 冷冻马铃薯制品、冷冻蔬菜制品 |
| Luxfries N.V. | 比利时 | 2 | $76.3K | 冷冻马铃薯制品 |
| Sharp Dragon International Trading Ltd. | 中国 | 2 | $45.5K | 冷冻甜玉米、冷冻蔬菜制品 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 冷冻甜玉米 | SHANDONG DONGHAI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $22.6K |
| 2026-01-16 | 冷冻蔬菜混合物 | SHANDONG DONGHAI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2026-01-16 | 冷冻豌豆 | SHANDONG DONGHAI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2026-01-16 | 冷冻蔬菜混合物 | SHANDONG DONGHAI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2025-12-23 | 冷冻蔬菜混合物 | SHANDONG DONGHAI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $20.1K |
| 2025-12-05 | 冷冻甜玉米 | SHANDONG DONGHAI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $13.9K |
| 2025-12-05 | 冷冻豌豆 | SHANDONG DONGHAI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2025-11-04 | 冷冻马铃薯制品 | SNOWVALLEY FOOD HEBEI CO LTD | 中国 | $21.9K |
| 2025-10-20 | 冷冻蔬菜混合物 | SHANDONG DONGHAI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $20.1K |
| 2025-10-20 | 冷冻马铃薯制品 | SNOWVALLEY FOOD HEBEI CO LTD | 中国 | $21.9K |