Kovit L & B Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 电热水器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH COREVAL INTERNATIONAL
15
进口笔数
17
出口笔数
$410.0K
进口金额
$1.91M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-15
最近出口
7
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109240634 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFSC0Y0C |
| 成立日期 | 2020-06-26 |
| 联系地址 | B10 Lô E9, đường Phạm Hùng, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KOVIT L&B VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KOVIT L&B VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84902051889 |
| 邮箱 | kovitLB2021@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 11.73亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851610 | 电热水器 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 721420 | 变形钢筋 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $276.1K |
| 越南 | 1 | $96.1K |
| 韩国 | 3 | $37.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 2 | $1.18M |
| 韩国 | 9 | $522.5K |
| 美国 | 3 | $80.8K |
| 柬埔寨 | 1 | $58.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tonglu Yicheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $161.4K | 其他鞋靴、橡塑浸渍纱线 |
| THE SL Co., Ltd. | 越南 | 1 | $96.1K | 橡塑模具、电热水器 |
| G & F International Co., Ltd. | 中国 | 4 | $68.4K | 其他涂布纸、37.5瓦以下电机 |
| Yingkou Zeda Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $46.4K | 波纹镀锌钢、焊接钢管 |
| Smartec Engineering Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $29.5K | 液压车辆千斤顶、非液压车辆千斤顶 |
| Sam Young Tech | 韩国 | 1 | $6.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Shinhan Ceramic Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.3K | 阀门龙头、其他陶瓷制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyundai Engineering & Construction Co., Ltd. | 缅甸 | 2 | $1.18M | 变形钢筋、运输起重机 |
| THE SL Co., Ltd. | 越南 | 9 | $522.5K | 电热水器、其他塑料制品 |
| PAUL'S TARPAULINS & MERCHANDISE, | 美国 | 5 | $147.0K | 焊接钢管、合成纤维帐篷 |
| KOCON MATERIALS Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $58.2K | 钢铁螺钉螺栓、H型钢≥80mm |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 液压车辆千斤顶 | SMARTEC ENGINEERING CO LTD | 韩国 | $14.8K |
| 2026-04-28 | 液压车辆千斤顶 | SMARTEC ENGINEERING CO LTD | 韩国 | $14.8K |
| 2025-09-22 | 37.5瓦以下电机 | G & F INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $17.0K |
| 2025-07-08 | 电热水器 | THE SL CO LTD | 越南 | $96.1K |
| 2025-05-15 | 非CRT显示器 | G & F INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-05-06 | 37.5瓦以下电机 | G & F INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2025-02-06 | 钢铁容器<50升 | G & F INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $23.5K |
| 2025-02-06 | 不锈钢管配件 | G & F INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-02-06 | 带接头绝缘电线 | G & F INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-02-06 | 变压器零件 | G & F INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $1.9K |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 焊接钢管 | KOCON MATERIALS CO LTD | 柬埔寨 | $18.8K |
| 2026-04-15 | 焊接钢管 | KOCON MATERIALS CO LTD | 柬埔寨 | $39.4K |
| 2026-02-06 | 焊接钢管 | PAUL'S TARPAULINS & MERCHANDISE, | — | $4.2K |
| 2026-02-06 | 焊接钢管 | PAUL'S TARPAULINS & MERCHANDISE, | — | $19.8K |
| 2026-02-06 | 焊接钢管 | PAUL'S TARPAULINS & MERCHANDISE, | — | $9.1K |
| 2026-02-04 | 电热水器 | THE SL CO LTD | 韩国 | $96.1K |
| 2026-01-07 | 焊接钢管 | PAUL'S TARPAULINS & MERCHANDISE, | — | $24.0K |
| 2026-01-07 | 焊接钢管 | PAUL'S TARPAULINS & MERCHANDISE, | — | $946 |
| 2026-01-07 | 焊接钢管 | PAUL'S TARPAULINS & MERCHANDISE, | — | $8.1K |
| 2025-11-20 | 焊接钢管 | PAUL'S TARPAULINS & MERCHANDISE, | 美国 | $164 |