Savina Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 820 笔 · 主营 药用植物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT SAVINA

8
进口笔数
820
出口笔数
$354.7K
进口金额
$13.25M
出口金额
2025-08-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
5
供应商数
56
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $763.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $126.2K · 10 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $452.9K · 33 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $144.1K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $239.6K · 20 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $276.6K · 26 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $309.9K · 25 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $174.5K · 14 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $269.1K · 18 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $218.5K · 17 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $334.1K · 21 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $450.7K · 19 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $423.7K · 21 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $580.5K · 26 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $494.2K · 25 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $709.2K · 42 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $763.9K · 50 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $266.4K · 19 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $278.4K · 15 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $458.7K · 22 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $168.3K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $657.4K · 33 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $375.5K · 18 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $403.9K · 19 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $328.9K · 19 笔2025-08进口 $335.3K · 4 笔出口 $162.3K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $262.3K · 16 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $270.8K · 16 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $44.5K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $202.9K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $338.7K · 22 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $89.8K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $179.0K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $126.2K · 10 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $452.9K · 33 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $144.1K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $239.6K · 20 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $276.6K · 26 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $309.9K · 25 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $174.5K · 14 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $269.1K · 18 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $218.5K · 17 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $334.1K · 21 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $450.7K · 19 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $423.7K · 21 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $580.5K · 26 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $494.2K · 25 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $709.2K · 42 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $763.9K · 50 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $266.4K · 19 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $278.4K · 15 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $458.7K · 22 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $168.3K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $657.4K · 33 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $375.5K · 18 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $403.9K · 19 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $328.9K · 19 笔2025-08进口 $335.3K · 4 笔出口 $162.3K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $262.3K · 16 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $270.8K · 16 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $44.5K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $202.9K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $338.7K · 22 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $89.8K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $179.0K · 12 笔

工商档案

企业注册号0315935504
企查查编码QVNQDF7PRF
成立日期2019-10-01
联系地址843/8 Nguyễn Kiệm, Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT SAVINA
企业英文名称SAVINA PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址843/8 Nguyễn Kiệm, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
电话02822268862
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100630碾磨大米
330741燃烧类香料
442191竹制木制品

出口

HS 编码产品
121190药用植物
140110编织用竹
330741燃烧类香料
847990功能机器零件
847989其他功能机器
401699其他硫化橡胶制品
847439矿物混合机
382499其他化学制剂
391910自粘塑料卷
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度5$339.4K
中国2$11.5K
越南1$3.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度549$8.12M
越南278$4.16M
马来西亚12$261.4K
巴基斯坦15$255.6K
埃及2$26.9K
阿联酋1$9.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ruhatiya Spinners Pvt. Ltd.印度2$190.6K其他玉米、碾磨大米
B Primegrain Industries Pvt. Ltd.印度2$144.7K碾磨大米、碎米
Xiamen Bayan Trading Co., Ltd.中国2$11.5K编织用竹、竹制木制品
HEM CORPORATION PRIVATE LIMITED印度1$4.1K燃烧类香料、精油及浓缩物
83bfddd2d09340a272c04cbcd3adc28b1$3.7K

下游采购商(共 56)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pranitha Agarbattis印度326$4.57M药用植物、编织用竹
Pranitha Agarbattis越南165$2.50M药用植物、编织用竹
Oaza Global Private Ltd.印度89$1.57M药用植物、燃烧类香料
Oaza Global Private Ltd.越南54$1.02M药用植物、编织用竹
HEM CORPORATION PRIVATE LIMITED印度31$821.0K燃烧类香料、工业用芳香物质
Xin Xiang Tang Trading马来西亚18$378.6K燃烧类香料、药用植物
Bindi Agarbathi Co.印度20$188.7K药用植物、编织用竹
Mysore Deep Perfumery House印度10$187.0K药用植物、编织用竹
Bindi Agarbathi Co.越南13$125.9K药用植物
Zing Impex Pvt. Ltd.印度12$104.0K药用植物、其他肉桂花

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-28碾磨大米B PRIMEGRAIN INDUSTRIES PRIVATE LTD印度$72.4K
2025-08-28碾磨大米B PRIMEGRAIN INDUSTRIES PRIVATE LTD印度$72.4K
2025-08-28碾磨大米RUHATIYA SPINNERS PRIVATE LTD印度$95.3K
2025-08-23碾磨大米RUHATIYA SPINNERS PRIVATE LTD印度$95.3K
2023-08-11燃烧类香料HEM CORP ORATION PRIVATE LTD越南$3.7K
2023-06-19竹制木制品XIAMEN BAYAN TRADING CO.,LTD中国$1.6K
2023-06-15燃烧类香料HEM CORPORATION PRIVATE LIMITED印度$4.1K
2023-03-10竹制木制品XIAMEN BAYAN TRADING CO.,LTD中国$10.0K

出口(共 820)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28燃烧类香料HEM CORP PVT LTD.印度$24.1K
2026-04-28燃烧类香料ZING IMPEX PRIVATE LTD印度$10.2K
2026-04-28燃烧类香料PBS EXPORTS & IMPORTS印度$9.9K
2026-04-24燃烧类香料OAZA GLOBAL PRIVATE LTD印度$3.1K
2026-04-24燃烧类香料OAZA GLOBAL PRIVATE LTD印度$6.2K
2026-04-23燃烧类香料PRANITHA AGARBATTIS印度$17.2K
2026-04-23燃烧类香料OAZA GLOBAL PRIVATE LTD印度$17.2K
2026-04-23燃烧类香料PRANITHA AGARBATTIS印度$10.0K
2026-04-23编织用竹PRANITHA AGARBATTIS印度$1.6K
2026-04-22功能机器零件PRANITHA AGARBATTIS印度$32

相关企业 · 同类产品

Savina Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →