Khang Thang Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 132 笔 · 主营 其他印刷机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Khang Thắng
132
进口笔数
0
出口笔数
$4.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311948735 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6V659DW |
| 成立日期 | 2012-08-28 |
| 联系地址 | 57 Nguyễn Chí Thanh, Phường Minh Phụng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI KHANG THẮNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | 02839623091 |
| 邮箱 | ktkhangthang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 490290 | 低频期刊 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 107 | $3.01M |
| 日本 | 15 | $825.8K |
| 新加坡 | 9 | $164.1K |
| 越南 | 8 | $105.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Handan Hanguang OA Toner Co., Ltd. | 中国 | 22 | $1.46M | 照相化学制剂、黑色印刷墨水 |
| Guangzhou Junyu Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 33 | $1.15M | 其他印刷机零件、黑色印刷墨水 |
| IMEX | 印度 | 14 | $807.9K | 人造纺织袋、非乙烯塑料袋 |
| MITSUBISHI CHEMICAL CORP ORATION | 中国香港 | 8 | $233.8K | 其他印刷机零件、其他高尔夫设备 |
| Zhongshan Minqi Printing Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $76.5K | 其他印刷机零件、其他墨水 |
| HG Technologies Co., Ltd. | 中国 | 5 | $65.8K | 其他印刷机零件、黑色印刷墨水 |
| Guangzhou Zhono Microelectronics Co., Ltd. | 中国 | 12 | $56.2K | 其他印刷机零件、黑色印刷墨水 |
| Baoding Laser Partsmart Co., Ltd. | 中国 | 3 | $32.5K | 其他印刷机零件、其他钢铁非螺纹件 |
| Guangzhou Junyu Import & Export Trade Co., Ltd. | 日本 | 4 | $25.1K | 其他印刷机零件 |
| Guangzhou Zhono Microelectronics Co., Ltd. | 日本 | 12 | $24.6K | 其他印刷机零件 |
近期贸易明细
进口(共 132)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他印刷机零件 | Rongsheng Optoelectronic Tech Co. Ltd. | 中国 | $555 |
| 2026-04-23 | 其他印刷机零件 | Rongsheng Optoelectronic Tech Co. Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 其他印刷机零件 | Rongsheng Optoelectronic Tech Co. Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 其他印刷机零件 | Rongsheng Optoelectronic Tech Co. Ltd. | 中国 | $620 |
| 2026-04-23 | 其他印刷机零件 | Rongsheng Optoelectronic Tech Co. Ltd. | 中国 | $555 |
| 2026-04-23 | 其他印刷机零件 | Rongsheng Optoelectronic Tech Co. Ltd. | 中国 | $118 |
| 2026-04-23 | 其他印刷机零件 | Rongsheng Optoelectronic Tech Co. Ltd. | 中国 | $620 |
| 2026-04-23 | 其他印刷机零件 | Rongsheng Optoelectronic Tech Co. Ltd. | 中国 | $118 |
| 2026-04-20 | 其他印刷机零件 | GUANGZHOU ZHONO MICROELECTRONICS CO LTD | 中国 | $16 |
| 2026-04-20 | 其他印刷机零件 | GUANGZHOU ZHONO MICROELECTRONICS CO LTD | 中国 | $16 |