Lino Express Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 合成假发
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LINO EXPRESS
0
进口笔数
41
出口笔数
$0
进口金额
$3.4K
出口金额
—
最近进口
2025-07-27
最近出口
0
供应商数
37
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317936574 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKV5HAFT |
| 成立日期 | 2023-07-17 |
| 联系地址 | 220/91 Hoàng Hoa Thám, Phường 5, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LINO EXPRESS |
| 企业英文名称 | LINO EXPRESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 220/91 Hoàng Hoa Thám, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84868232477 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670411 | 合成假发 |
| 670419 | 合成假发制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851632 | 电热美发器 |
| 670490 | 其他毛发制品 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 441875 | 多层木地板 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 610349 | 其他纺织长裤 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $1.4K |
| 美国 | 4 | $443 |
| 博茨瓦纳 | 2 | $406 |
| 澳大利亚 | 1 | $292 |
| 拉脱维亚 | 2 | $260 |
| 南非 | 1 | $250 |
| 塞内加尔 | 2 | $113 |
| 赞比亚 | 2 | $77 |
| 加蓬 | 1 | $50 |
| 塞拉利昂 | 1 | $50 |
贸易伙伴
下游采购商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nakisani Mafenya | 博茨瓦纳 | 1 | $396 | 合成假发 |
| Loyal Hailiang Copper (Thailand) | 越南 | 1 | $360 | 精炼铜阴极、精炼铜管 |
| Nilofar Khirzad | 澳大利亚 | 1 | $292 | 其他纤维纸板容器、其他纺织长裤 |
| Nelli Yashkina | 拉脱维亚 | 2 | $260 | 合成假发制品、其他毛发制品 |
| Margret Chibala | 越南 | 3 | $250 | 合成假发 |
| Nokuphewe Nzimande | 美国 | 1 | $250 | 合成假发、其他毛发制品 |
| Dayco Industries | 美国 | 1 | $209 | 铝合金型材、不锈钢焊管 |
| Noman Odette Marina Kouadiane | 越南 | 2 | $140 | 合成假发 |
| Rochester Malumbe | 越南 | 2 | $130 | 合成假发、其他毛发制品 |
| Floor & Decor Product Review Center | 美国 | 1 | $124 | 低吸水率瓷砖、多层木地板 |
近期贸易明细
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-27 | 合成假发 | NAKISANI MAFENYA | 博茨瓦纳 | $396 |
| 2024-06-24 | 多层木地板 | MOHAWK HARD SURFACE NORTH AMERICA | 美国 | $90 |
| 2024-06-19 | 女式棉夹克 | NILOFAR KHIRZAD | 澳大利亚 | $30 |
| 2024-06-19 | 其他纺织长裤 | NILOFAR KHIRZAD | 澳大利亚 | $48 |
| 2024-06-19 | 女式化纤夹克 | NILOFAR KHIRZAD | 澳大利亚 | $4 |
| 2024-06-19 | 其他纺织连衣裙 | NILOFAR KHIRZAD | 澳大利亚 | $47 |
| 2024-06-19 | 其他纺织衬衫 | NILOFAR KHIRZAD | 澳大利亚 | $57 |
| 2024-06-19 | 其他纺织连衣裙 | NILOFAR KHIRZAD | 澳大利亚 | $48 |
| 2024-06-19 | 其他纺织衬衫 | NILOFAR KHIRZAD | 澳大利亚 | $58 |
| 2024-06-15 | 合成假发 | (200172660) AL MASHGHAL FOR HAIR | 越南 | $50 |