Lino Express Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 合成假发

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LINO EXPRESS

0
进口笔数
41
出口笔数
$0
进口金额
$3.4K
出口金额
—
最近进口
2025-07-27
最近出口
0
供应商数
37
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $93420222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $20 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $140 · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $419 · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $449 · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $55 · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $371 · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $160 · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $934 · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $492 · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $396 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $20 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $140 · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $419 · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $449 · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $55 · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $371 · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $160 · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $934 · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $492 · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $396 · 1 笔

工商档案

企业注册号0317936574
企查查编码QVNKV5HAFT
成立日期2023-07-17
联系地址220/91 Hoàng Hoa Thám, Phường 5, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LINO EXPRESS
企业英文名称LINO EXPRESS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址220/91 Hoàng Hoa Thám, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+84868232477
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
670411合成假发
670419合成假发制品
392690其他塑料制品
851632电热美发器
670490其他毛发制品
420229纤维纸板手提包
441875多层木地板
441899其他木制细木工品
580610机织绒布
610349其他纺织长裤

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南20$1.4K
美国4$443
博茨瓦纳2$406
澳大利亚1$292
拉脱维亚2$260
南非1$250
塞内加尔2$113
赞比亚2$77
加蓬1$50
塞拉利昂1$50

贸易伙伴

下游采购商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nakisani Mafenya博茨瓦纳1$396合成假发
Loyal Hailiang Copper (Thailand)越南1$360精炼铜阴极、精炼铜管
Nilofar Khirzad澳大利亚1$292其他纤维纸板容器、其他纺织长裤
Nelli Yashkina拉脱维亚2$260合成假发制品、其他毛发制品
Margret Chibala越南3$250合成假发
Nokuphewe Nzimande美国1$250合成假发、其他毛发制品
Dayco Industries美国1$209铝合金型材、不锈钢焊管
Noman Odette Marina Kouadiane越南2$140合成假发
Rochester Malumbe越南2$130合成假发、其他毛发制品
Floor & Decor Product Review Center美国1$124低吸水率瓷砖、多层木地板

近期贸易明细

出口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-27合成假发NAKISANI MAFENYA博茨瓦纳$396
2024-06-24多层木地板MOHAWK HARD SURFACE NORTH AMERICA美国$90
2024-06-19女式棉夹克NILOFAR KHIRZAD澳大利亚$30
2024-06-19其他纺织长裤NILOFAR KHIRZAD澳大利亚$48
2024-06-19女式化纤夹克NILOFAR KHIRZAD澳大利亚$4
2024-06-19其他纺织连衣裙NILOFAR KHIRZAD澳大利亚$47
2024-06-19其他纺织衬衫NILOFAR KHIRZAD澳大利亚$57
2024-06-19其他纺织连衣裙NILOFAR KHIRZAD澳大利亚$48
2024-06-19其他纺织衬衫NILOFAR KHIRZAD澳大利亚$58
2024-06-15合成假发(200172660) AL MASHGHAL FOR HAIR越南$50

相关企业 · 同类产品

Lino Express Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →